peptides bind
peptit liên kết
studying peptides
đang nghiên cứu peptit
peptide signaling
dấu hiệu peptit
synthetic peptides
peptit tổng hợp
peptides release
peptit giải phóng
peptide fragments
phân mảnh peptit
peptides act
peptit tác động
peptide structure
cấu trúc peptit
peptides regulate
peptit điều hòa
peptide transport
vận chuyển peptit
researchers are studying peptides for their potential therapeutic applications.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các peptit để khám phá ứng dụng điều trị tiềm năng của chúng.
the peptide sequence was carefully analyzed to understand its function.
Dãy peptit đã được phân tích cẩn thận để hiểu rõ chức năng của nó.
synthetic peptides are being developed as novel drug candidates.
Các peptit tổng hợp đang được phát triển như các ứng viên thuốc mới.
peptide therapeutics offer a targeted approach to disease treatment.
Các liệu pháp peptit cung cấp một phương pháp điều trị nhắm trúng đích cho bệnh tật.
the peptide bond is a crucial linkage in protein structure.
Liên kết peptit là một liên kết quan trọng trong cấu trúc protein.
we investigated the role of peptides in immune system regulation.
Chúng tôi đã nghiên cứu vai trò của peptit trong điều hòa hệ miễn dịch.
peptide synthesis is a complex process requiring specialized equipment.
Tổng hợp peptit là một quy trình phức tạp đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
the stability of peptides can be a challenge in drug formulation.
Độ ổn định của peptit có thể là một thách thức trong việc bào chế thuốc.
modified peptides can enhance drug delivery and efficacy.
Các peptit được sửa đổi có thể cải thiện việc vận chuyển và hiệu quả của thuốc.
peptide fragments are often used as building blocks for larger molecules.
Các mảnh peptit thường được sử dụng như các khối xây dựng cho các phân tử lớn hơn.
the researchers designed short peptides to mimic protein interactions.
Các nhà nghiên cứu đã thiết kế các peptit ngắn để bắt chước các tương tác protein.
peptide-based vaccines are showing promise in preventing infectious diseases.
Các loại vaccine dựa trên peptit đang cho thấy tiềm năng trong việc ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng.
peptides bind
peptit liên kết
studying peptides
đang nghiên cứu peptit
peptide signaling
dấu hiệu peptit
synthetic peptides
peptit tổng hợp
peptides release
peptit giải phóng
peptide fragments
phân mảnh peptit
peptides act
peptit tác động
peptide structure
cấu trúc peptit
peptides regulate
peptit điều hòa
peptide transport
vận chuyển peptit
researchers are studying peptides for their potential therapeutic applications.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các peptit để khám phá ứng dụng điều trị tiềm năng của chúng.
the peptide sequence was carefully analyzed to understand its function.
Dãy peptit đã được phân tích cẩn thận để hiểu rõ chức năng của nó.
synthetic peptides are being developed as novel drug candidates.
Các peptit tổng hợp đang được phát triển như các ứng viên thuốc mới.
peptide therapeutics offer a targeted approach to disease treatment.
Các liệu pháp peptit cung cấp một phương pháp điều trị nhắm trúng đích cho bệnh tật.
the peptide bond is a crucial linkage in protein structure.
Liên kết peptit là một liên kết quan trọng trong cấu trúc protein.
we investigated the role of peptides in immune system regulation.
Chúng tôi đã nghiên cứu vai trò của peptit trong điều hòa hệ miễn dịch.
peptide synthesis is a complex process requiring specialized equipment.
Tổng hợp peptit là một quy trình phức tạp đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
the stability of peptides can be a challenge in drug formulation.
Độ ổn định của peptit có thể là một thách thức trong việc bào chế thuốc.
modified peptides can enhance drug delivery and efficacy.
Các peptit được sửa đổi có thể cải thiện việc vận chuyển và hiệu quả của thuốc.
peptide fragments are often used as building blocks for larger molecules.
Các mảnh peptit thường được sử dụng như các khối xây dựng cho các phân tử lớn hơn.
the researchers designed short peptides to mimic protein interactions.
Các nhà nghiên cứu đã thiết kế các peptit ngắn để bắt chước các tương tác protein.
peptide-based vaccines are showing promise in preventing infectious diseases.
Các loại vaccine dựa trên peptit đang cho thấy tiềm năng trong việc ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay