hormones

[Mỹ]/[ˈhɔːməʊnz]/
[Anh]/[ˈhɔːrmoʊnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất hóa học tự nhiên được sản xuất bởi thực vật hoặc động vật có ảnh hưởng đến cách cơ thể hoạt động.
n. (số nhiều) Các hormone trong cơ thể điều hòa nhiều chức năng, bao gồm sự phát triển, chuyển hóa và sinh sản.
n. (số nhiều, y học) Liệu pháp thay thế hormone.

Cụm từ & Cách kết hợp

hormones fluctuate

hormone thay đổi

hormones affect

hormone ảnh hưởng

hormone levels

mức hormone

hormones rise

hormone tăng

hormone imbalance

cân bằng hormone bị rối loạn

hormones drop

hormone giảm

hormones regulate

hormone điều hòa

hormone testing

kiểm tra hormone

Câu ví dụ

her hormones fluctuate significantly during menstruation.

Các hormone của cô ấy thay đổi đáng kể trong thời kỳ kinh nguyệt.

stress can trigger the release of certain hormones.

Căng thẳng có thể kích thích giải phóng một số hormone.

hormone imbalances can lead to various health problems.

Sự mất cân bằng hormone có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.

the doctor ordered a hormone test to assess her condition.

Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm hormone để đánh giá tình trạng của cô ấy.

growth hormones are crucial for proper development in children.

Hormone tăng trưởng rất quan trọng cho sự phát triển đúng cách ở trẻ em.

he experienced mood swings due to hormonal changes.

Anh ấy trải qua những thay đổi tâm trạng do thay đổi hormone.

reproductive hormones control the menstrual cycle.

Hormone sinh sản kiểm soát chu kỳ kinh nguyệt.

hormone therapy is sometimes used to treat menopause.

Liệu pháp hormone đôi khi được sử dụng để điều trị mãn kinh.

adrenal hormones regulate metabolism and blood pressure.

Hormone thượng thận điều hòa chuyển hóa và huyết áp.

the study investigated the effects of hormones on sleep.

Nghiên cứu đã điều tra tác động của hormone đến giấc ngủ.

thyroid hormones are essential for regulating body temperature.

Hormone tuyến giáp là cần thiết để điều hòa nhiệt độ cơ thể.

exercise can positively influence hormone levels in the body.

Tập thể dục có thể ảnh hưởng tích cực đến mức hormone trong cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay