| số nhiều | perceptibilities |
high perceptibility
khả năng nhận biết cao
low perceptibility
khả năng nhận biết thấp
visual perceptibility
khả năng nhận biết thị giác
auditory perceptibility
khả năng nhận biết thính giác
perceptibility threshold
ngưỡng nhận biết
perceptibility level
mức độ nhận biết
color perceptibility
khả năng nhận biết màu sắc
perceptibility study
nghiên cứu về khả năng nhận biết
perceptibility range
phạm vi nhận biết
perceptibility factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhận biết
the perceptibility of sound varies with frequency.
khả năng nhận biết âm thanh thay đổi theo tần số.
her perceptibility to emotions makes her a great counselor.
khả năng nhận biết cảm xúc của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà cố vấn tuyệt vời.
the perceptibility of colors can change under different lighting.
khả năng nhận biết màu sắc có thể thay đổi dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.
improving perceptibility is essential for user experience design.
cải thiện khả năng nhận biết là điều cần thiết cho thiết kế trải nghiệm người dùng.
the perceptibility of the signal was affected by interference.
khả năng nhận biết tín hiệu bị ảnh hưởng bởi nhiễu.
training enhances perceptibility in complex environments.
tập luyện nâng cao khả năng nhận biết trong môi trường phức tạp.
perceptibility of taste can vary from person to person.
khả năng nhận biết hương vị có thể khác nhau từ người sang người.
factors affecting perceptibility include distance and clarity.
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhận biết bao gồm khoảng cách và độ rõ ràng.
her perceptibility to subtle changes is remarkable.
khả năng nhận biết những thay đổi tinh tế của cô ấy thật đáng chú ý.
perceptibility plays a key role in communication.
khả năng nhận biết đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.
high perceptibility
khả năng nhận biết cao
low perceptibility
khả năng nhận biết thấp
visual perceptibility
khả năng nhận biết thị giác
auditory perceptibility
khả năng nhận biết thính giác
perceptibility threshold
ngưỡng nhận biết
perceptibility level
mức độ nhận biết
color perceptibility
khả năng nhận biết màu sắc
perceptibility study
nghiên cứu về khả năng nhận biết
perceptibility range
phạm vi nhận biết
perceptibility factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhận biết
the perceptibility of sound varies with frequency.
khả năng nhận biết âm thanh thay đổi theo tần số.
her perceptibility to emotions makes her a great counselor.
khả năng nhận biết cảm xúc của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà cố vấn tuyệt vời.
the perceptibility of colors can change under different lighting.
khả năng nhận biết màu sắc có thể thay đổi dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.
improving perceptibility is essential for user experience design.
cải thiện khả năng nhận biết là điều cần thiết cho thiết kế trải nghiệm người dùng.
the perceptibility of the signal was affected by interference.
khả năng nhận biết tín hiệu bị ảnh hưởng bởi nhiễu.
training enhances perceptibility in complex environments.
tập luyện nâng cao khả năng nhận biết trong môi trường phức tạp.
perceptibility of taste can vary from person to person.
khả năng nhận biết hương vị có thể khác nhau từ người sang người.
factors affecting perceptibility include distance and clarity.
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhận biết bao gồm khoảng cách và độ rõ ràng.
her perceptibility to subtle changes is remarkable.
khả năng nhận biết những thay đổi tinh tế của cô ấy thật đáng chú ý.
perceptibility plays a key role in communication.
khả năng nhận biết đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay