| số nhiều | noticeabilities |
noticeability increased
tính dễ nhận thấy tăng lên
high noticeability
tính dễ nhận thấy cao
improving noticeability
cải thiện tính dễ nhận thấy
noticeability matters
tính dễ nhận thấy quan trọng
low noticeability
tính dễ nhận thấy thấp
assessing noticeability
đánh giá tính dễ nhận thấy
enhanced noticeability
tính dễ nhận thấy được nâng cao
noticeability test
thử nghiệm tính dễ nhận thấy
increased noticeability
tính dễ nhận thấy tăng lên
ensure noticeability
đảm bảo tính dễ nhận thấy
the product's noticeability was enhanced with brighter packaging.
Khả năng nhận biết của sản phẩm đã được tăng cường với bao bì tươi sáng hơn.
increased noticeability is crucial for roadside signage.
Khả năng nhận biết tăng lên rất quan trọng đối với biển báo đường.
we aimed for maximum noticeability in the advertising campaign.
Chúng tôi hướng tới khả năng nhận biết tối đa trong chiến dịch quảng cáo.
the app's noticeability improved after the redesign.
Khả năng nhận biết của ứng dụng đã được cải thiện sau khi thiết kế lại.
high contrast colors improve the noticeability of text.
Màu sắc tương phản cao cải thiện khả năng nhận biết văn bản.
the website prioritized noticeability for key calls to action.
Trang web ưu tiên khả năng nhận biết cho các lời kêu gọi hành động quan trọng.
we tested different designs to maximize their noticeability.
Chúng tôi đã thử nghiệm các thiết kế khác nhau để tối đa hóa khả năng nhận biết của chúng.
the goal was to ensure the logo had high noticeability.
Mục tiêu là đảm bảo logo có khả năng nhận biết cao.
poor lighting reduced the noticeability of the exhibit.
Ánh sáng yếu đã làm giảm khả năng nhận biết của triển lãm.
the new font increased the noticeability of the headings.
Kiểu chữ mới đã làm tăng khả năng nhận biết của các tiêu đề.
we analyzed data to understand noticeability patterns.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu để hiểu các xu hướng về khả năng nhận biết.
noticeability increased
tính dễ nhận thấy tăng lên
high noticeability
tính dễ nhận thấy cao
improving noticeability
cải thiện tính dễ nhận thấy
noticeability matters
tính dễ nhận thấy quan trọng
low noticeability
tính dễ nhận thấy thấp
assessing noticeability
đánh giá tính dễ nhận thấy
enhanced noticeability
tính dễ nhận thấy được nâng cao
noticeability test
thử nghiệm tính dễ nhận thấy
increased noticeability
tính dễ nhận thấy tăng lên
ensure noticeability
đảm bảo tính dễ nhận thấy
the product's noticeability was enhanced with brighter packaging.
Khả năng nhận biết của sản phẩm đã được tăng cường với bao bì tươi sáng hơn.
increased noticeability is crucial for roadside signage.
Khả năng nhận biết tăng lên rất quan trọng đối với biển báo đường.
we aimed for maximum noticeability in the advertising campaign.
Chúng tôi hướng tới khả năng nhận biết tối đa trong chiến dịch quảng cáo.
the app's noticeability improved after the redesign.
Khả năng nhận biết của ứng dụng đã được cải thiện sau khi thiết kế lại.
high contrast colors improve the noticeability of text.
Màu sắc tương phản cao cải thiện khả năng nhận biết văn bản.
the website prioritized noticeability for key calls to action.
Trang web ưu tiên khả năng nhận biết cho các lời kêu gọi hành động quan trọng.
we tested different designs to maximize their noticeability.
Chúng tôi đã thử nghiệm các thiết kế khác nhau để tối đa hóa khả năng nhận biết của chúng.
the goal was to ensure the logo had high noticeability.
Mục tiêu là đảm bảo logo có khả năng nhận biết cao.
poor lighting reduced the noticeability of the exhibit.
Ánh sáng yếu đã làm giảm khả năng nhận biết của triển lãm.
the new font increased the noticeability of the headings.
Kiểu chữ mới đã làm tăng khả năng nhận biết của các tiêu đề.
we analyzed data to understand noticeability patterns.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu để hiểu các xu hướng về khả năng nhận biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay