unobservant person
người thiếu quan sát
unobservant driver
người lái xe thiếu quan sát
unobservant student
sinh viên thiếu quan sát
unobservant neighbor
người hàng xóm thiếu quan sát
unobservant friend
người bạn thiếu quan sát
unobservant witness
người chứng kiến thiếu quan sát
unobservant audience
khán giả thiếu quan sát
unobservant employee
nhân viên thiếu quan sát
unobservant parent
phụ huynh thiếu quan sát
unobservant shopper
người mua sắm thiếu quan sát
his unobservant nature often leads him to miss important details.
Tính cách thiếu quan sát của anh ấy thường khiến anh ấy bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
being unobservant in a meeting can result in misunderstandings.
Việc thiếu quan sát trong một cuộc họp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she was unobservant of the changes in her friend's behavior.
Cô ấy không để ý đến những thay đổi trong hành vi của bạn bè.
his unobservant attitude made him seem indifferent to the situation.
Thái độ thiếu quan sát của anh ấy khiến anh ấy có vẻ thờơ với tình huống.
being unobservant can be a disadvantage in a competitive environment.
Việc thiếu quan sát có thể là một bất lợi trong môi trường cạnh tranh.
she realized that being unobservant had cost her a lot of opportunities.
Cô ấy nhận ra rằng việc thiếu quan sát đã khiến cô ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội.
his unobservant friends often overlook his struggles.
Những người bạn thiếu quan sát của anh ấy thường bỏ qua những khó khăn của anh ấy.
unobservant drivers can cause accidents on the road.
Những người lái xe thiếu quan sát có thể gây ra tai nạn trên đường.
she was unobservant about the time and missed her appointment.
Cô ấy không để ý về thời gian và đã bỏ lỡ cuộc hẹn của mình.
his unobservant behavior often frustrates his colleagues.
Hành vi thiếu quan sát của anh ấy thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
unobservant person
người thiếu quan sát
unobservant driver
người lái xe thiếu quan sát
unobservant student
sinh viên thiếu quan sát
unobservant neighbor
người hàng xóm thiếu quan sát
unobservant friend
người bạn thiếu quan sát
unobservant witness
người chứng kiến thiếu quan sát
unobservant audience
khán giả thiếu quan sát
unobservant employee
nhân viên thiếu quan sát
unobservant parent
phụ huynh thiếu quan sát
unobservant shopper
người mua sắm thiếu quan sát
his unobservant nature often leads him to miss important details.
Tính cách thiếu quan sát của anh ấy thường khiến anh ấy bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
being unobservant in a meeting can result in misunderstandings.
Việc thiếu quan sát trong một cuộc họp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she was unobservant of the changes in her friend's behavior.
Cô ấy không để ý đến những thay đổi trong hành vi của bạn bè.
his unobservant attitude made him seem indifferent to the situation.
Thái độ thiếu quan sát của anh ấy khiến anh ấy có vẻ thờơ với tình huống.
being unobservant can be a disadvantage in a competitive environment.
Việc thiếu quan sát có thể là một bất lợi trong môi trường cạnh tranh.
she realized that being unobservant had cost her a lot of opportunities.
Cô ấy nhận ra rằng việc thiếu quan sát đã khiến cô ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội.
his unobservant friends often overlook his struggles.
Những người bạn thiếu quan sát của anh ấy thường bỏ qua những khó khăn của anh ấy.
unobservant drivers can cause accidents on the road.
Những người lái xe thiếu quan sát có thể gây ra tai nạn trên đường.
she was unobservant about the time and missed her appointment.
Cô ấy không để ý về thời gian và đã bỏ lỡ cuộc hẹn của mình.
his unobservant behavior often frustrates his colleagues.
Hành vi thiếu quan sát của anh ấy thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay