perfectable

[Mỹ]/[pəˈfektəbl]/
[Anh]/[pərˈfektəbl]/

Dịch

adj. có thể đạt được sự hoàn hảo; có thể cải tiến được

Cụm từ & Cách kết hợp

not perfectable

không thể hoàn thiện

yet perfectable

vẫn có thể hoàn thiện

is perfectable

là có thể hoàn thiện

are perfectable

là có thể hoàn thiện

perfectable skill

kỹ năng có thể hoàn thiện

perfectable art

nghệ thuật có thể hoàn thiện

perfectable technique

kỹ thuật có thể hoàn thiện

never perfectable

không bao giờ có thể hoàn thiện

perfectable process

quy trình có thể hoàn thiện

always perfectable

luôn có thể hoàn thiện

Câu ví dụ

the new software feature is easily perfectable with a few minor adjustments.

Đặc điểm phần mềm mới có thể dễ dàng hoàn thiện với một vài điều chỉnh nhỏ.

our prototype is perfectable, but it requires more testing before the launch.

Phiên bản thử nghiệm của chúng tôi có thể hoàn thiện, nhưng cần thêm nhiều bài kiểm tra trước khi ra mắt.

she believes that every rough draft is perfectable through diligent editing and revision.

Cô ấy tin rằng mọi bản nháp thô sơ đều có thể hoàn thiện thông qua việc chỉnh sửa và sửa đổi chăm chỉ.

the negotiation process is perfectable if both parties agree to compromise.

Quy trình đàm phán có thể hoàn thiện nếu cả hai bên đồng ý nhượng bộ.

this manufacturing technique is perfectable by implementing automated quality controls.

Kỹ thuật sản xuất này có thể hoàn thiện bằng cách triển khai kiểm soát chất lượng tự động.

theoretically, the system is perfectable, but practical limitations will always exist.

Lý thuyết thì hệ thống có thể hoàn thiện, nhưng các giới hạn thực tế sẽ luôn tồn tại.

his tennis serve is perfectable, yet he must practice his consistency daily.

Đường phát bóng tennis của anh ấy có thể hoàn thiện, nhưng anh ấy phải luyện tập tính nhất quán hàng ngày.

we consider this workflow perfectable only if we reduce the number of steps.

Chúng tôi cho rằng quy trình làm việc này có thể hoàn thiện chỉ khi chúng ta giảm số bước.

the concept of a perfectable universe is central to many philosophical debates.

Khái niệm về một vũ trụ có thể hoàn thiện là trung tâm của nhiều tranh luận triết học.

any skill is perfectable given enough time, patience, and expert guidance.

Bất kỳ kỹ năng nào cũng có thể hoàn thiện nếu có đủ thời gian, sự kiên nhẫn và sự hướng dẫn từ chuyên gia.

the current legislation is perfectable, according to the review committee.

Theo ủy ban xem xét, luật hiện tại có thể hoàn thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay