unimprovable situation
trạng thái không thể cải thiện hơn
perfectly unimprovable
hoàn toàn không thể cải thiện hơn
unimprovable design
thiết kế không thể cải thiện hơn
being unimprovable
là không thể cải thiện hơn
unimprovable system
hệ thống không thể cải thiện hơn
find unimprovable
tìm thấy không thể cải thiện hơn
deemed unimprovable
được coi là không thể cải thiện hơn
essentially unimprovable
thực chất là không thể cải thiện hơn
unimprovable state
trạng thái không thể cải thiện hơn
the classic film's ending is widely considered unimprovable.
Phần kết của bộ phim kinh điển được coi là không thể cải thiện hơn.
her performance in the play was simply unimprovable, a true masterpiece.
Hiệu quả diễn xuất của cô trong vở kịch đơn giản là không thể cải thiện, một tác phẩm chính thống thực sự.
the recipe for grandma's cookies is unimprovable; don't even try to change it.
Công thức làm bánh quy của bà ngoại là không thể cải thiện; đừng nghĩ đến việc thay đổi nó.
the view from the mountaintop was unimprovable, breathtaking in its beauty.
Cảnh quan từ đỉnh núi là không thể cải thiện, tuyệt đẹp đến mức khiến người ta ngỡ ngàng.
the team's strategy for the final quarter proved unimprovable under pressure.
Chiến lược của đội trong hiệp cuối cùng đã chứng minh là không thể cải thiện dưới áp lực.
the design of the bridge was deemed unimprovable by the engineering team.
Thiết kế của cây cầu được đội kỹ sư đánh giá là không thể cải thiện.
the band's signature sound was unimprovable, instantly recognizable.
Âm thanh đặc trưng của ban nhạc là không thể cải thiện, dễ nhận ra ngay lập tức.
the algorithm's efficiency was unimprovable, achieving optimal results.
Tính hiệu quả của thuật toán là không thể cải thiện, đạt được kết quả tối ưu.
the lawyer argued that the evidence against him was unimprovable.
Luật sư lập luận rằng bằng chứng chống lại anh ta là không thể cải thiện.
the product's user interface was considered unimprovable by the testers.
Giao diện người dùng của sản phẩm được các nhà kiểm thử cho là không thể cải thiện.
the experience of seeing the northern lights was unimprovable, a once-in-a-lifetime event.
Kinh nghiệm được trải nghiệm khi nhìn thấy cực quang là không thể cải thiện, một sự kiện chỉ xảy ra một lần trong đời.
unimprovable situation
trạng thái không thể cải thiện hơn
perfectly unimprovable
hoàn toàn không thể cải thiện hơn
unimprovable design
thiết kế không thể cải thiện hơn
being unimprovable
là không thể cải thiện hơn
unimprovable system
hệ thống không thể cải thiện hơn
find unimprovable
tìm thấy không thể cải thiện hơn
deemed unimprovable
được coi là không thể cải thiện hơn
essentially unimprovable
thực chất là không thể cải thiện hơn
unimprovable state
trạng thái không thể cải thiện hơn
the classic film's ending is widely considered unimprovable.
Phần kết của bộ phim kinh điển được coi là không thể cải thiện hơn.
her performance in the play was simply unimprovable, a true masterpiece.
Hiệu quả diễn xuất của cô trong vở kịch đơn giản là không thể cải thiện, một tác phẩm chính thống thực sự.
the recipe for grandma's cookies is unimprovable; don't even try to change it.
Công thức làm bánh quy của bà ngoại là không thể cải thiện; đừng nghĩ đến việc thay đổi nó.
the view from the mountaintop was unimprovable, breathtaking in its beauty.
Cảnh quan từ đỉnh núi là không thể cải thiện, tuyệt đẹp đến mức khiến người ta ngỡ ngàng.
the team's strategy for the final quarter proved unimprovable under pressure.
Chiến lược của đội trong hiệp cuối cùng đã chứng minh là không thể cải thiện dưới áp lực.
the design of the bridge was deemed unimprovable by the engineering team.
Thiết kế của cây cầu được đội kỹ sư đánh giá là không thể cải thiện.
the band's signature sound was unimprovable, instantly recognizable.
Âm thanh đặc trưng của ban nhạc là không thể cải thiện, dễ nhận ra ngay lập tức.
the algorithm's efficiency was unimprovable, achieving optimal results.
Tính hiệu quả của thuật toán là không thể cải thiện, đạt được kết quả tối ưu.
the lawyer argued that the evidence against him was unimprovable.
Luật sư lập luận rằng bằng chứng chống lại anh ta là không thể cải thiện.
the product's user interface was considered unimprovable by the testers.
Giao diện người dùng của sản phẩm được các nhà kiểm thử cho là không thể cải thiện.
the experience of seeing the northern lights was unimprovable, a once-in-a-lifetime event.
Kinh nghiệm được trải nghiệm khi nhìn thấy cực quang là không thể cải thiện, một sự kiện chỉ xảy ra một lần trong đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay