honing skills
mài luyện kỹ năng
honing abilities
mài luyện khả năng
honing techniques
mài luyện kỹ thuật
honing focus
mài luyện sự tập trung
honing talent
mài luyện tài năng
honing craft
mài luyện nghề thủ công
honing instincts
mài luyện bản năng
honing strategies
mài luyện chiến lược
honing performance
mài luyện hiệu suất
honing judgment
mài luyện phán đoán
she is honing her skills in graphic design.
Cô ấy đang trau dồi kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
he spends hours honing his guitar playing.
Anh ấy dành hàng giờ trau dồi khả năng chơi guitar.
the chef is honing his culinary techniques.
Đầu bếp đang trau dồi các kỹ thuật ẩm thực của mình.
they are honing their negotiation skills for the upcoming deal.
Họ đang trau dồi kỹ năng thương lượng cho thương vụ sắp tới.
she is honing her public speaking abilities.
Cô ấy đang trau dồi khả năng diễn thuyết trước công chúng.
he is honing his writing skills by practicing daily.
Anh ấy đang trau dồi kỹ năng viết lách bằng cách luyện tập hàng ngày.
honing your critical thinking is essential for problem-solving.
Việc trau dồi tư duy phản biện là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
the artist is honing her painting technique.
Nghệ sĩ đang trau dồi kỹ thuật hội họa của mình.
she believes in honing her emotional intelligence.
Cô ấy tin tưởng vào việc trau dồi trí tuệ cảm xúc.
he is honing his skills in project management.
Anh ấy đang trau dồi kỹ năng quản lý dự án của mình.
honing skills
mài luyện kỹ năng
honing abilities
mài luyện khả năng
honing techniques
mài luyện kỹ thuật
honing focus
mài luyện sự tập trung
honing talent
mài luyện tài năng
honing craft
mài luyện nghề thủ công
honing instincts
mài luyện bản năng
honing strategies
mài luyện chiến lược
honing performance
mài luyện hiệu suất
honing judgment
mài luyện phán đoán
she is honing her skills in graphic design.
Cô ấy đang trau dồi kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
he spends hours honing his guitar playing.
Anh ấy dành hàng giờ trau dồi khả năng chơi guitar.
the chef is honing his culinary techniques.
Đầu bếp đang trau dồi các kỹ thuật ẩm thực của mình.
they are honing their negotiation skills for the upcoming deal.
Họ đang trau dồi kỹ năng thương lượng cho thương vụ sắp tới.
she is honing her public speaking abilities.
Cô ấy đang trau dồi khả năng diễn thuyết trước công chúng.
he is honing his writing skills by practicing daily.
Anh ấy đang trau dồi kỹ năng viết lách bằng cách luyện tập hàng ngày.
honing your critical thinking is essential for problem-solving.
Việc trau dồi tư duy phản biện là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
the artist is honing her painting technique.
Nghệ sĩ đang trau dồi kỹ thuật hội họa của mình.
she believes in honing her emotional intelligence.
Cô ấy tin tưởng vào việc trau dồi trí tuệ cảm xúc.
he is honing his skills in project management.
Anh ấy đang trau dồi kỹ năng quản lý dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay