| hiện tại phân từ | polishing |
| số nhiều | polishings |
polishing machine
máy đánh bóng
polishing powder
bột đánh bóng
polishing wax
sáp đánh bóng
electrolytic polishing
mạ điện phân bóng
polishing wheel
bánh đánh bóng
polishing disc
đĩa đánh bóng
She spent hours polishing her presentation for the big meeting.
Cô ấy đã dành hàng giờ để trau chuốt bài thuyết trình của mình cho cuộc họp quan trọng.
The jeweler is known for his skill in polishing precious stones.
Người thợ kim hoàn nổi tiếng với kỹ năng đánh bóng đá quý.
He is polishing his shoes before the job interview tomorrow.
Anh ấy đang đánh giày trước cuộc phỏng vấn xin việc ngày mai.
The car looked brand new after a thorough polishing.
Chiếc xe trông như mới sau khi được đánh bóng kỹ lưỡng.
She is polishing her language skills by practicing every day.
Cô ấy đang trau chuốt kỹ năng ngôn ngữ của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.
The musician spent hours polishing his performance for the concert.
Người nhạc sĩ đã dành hàng giờ để trau chuốt màn trình diễn của mình cho buổi hòa nhạc.
The furniture maker is known for his expertise in polishing wood.
Người làm đồ nội thất nổi tiếng với chuyên môn của mình trong việc đánh bóng gỗ.
The silverware sparkled after a good polishing.
Bộ đồ dùng bằng bạc lấp lánh sau khi được đánh bóng tốt.
She is polishing her resume to apply for a new job.
Cô ấy đang trau chuốt sơ yếu lý lịch của mình để ứng tuyển vào một công việc mới.
The dancer is polishing her routine before the performance.
Người khiêu vũ đang trau chuốt các động tác của mình trước buổi biểu diễn.
polishing machine
máy đánh bóng
polishing powder
bột đánh bóng
polishing wax
sáp đánh bóng
electrolytic polishing
mạ điện phân bóng
polishing wheel
bánh đánh bóng
polishing disc
đĩa đánh bóng
She spent hours polishing her presentation for the big meeting.
Cô ấy đã dành hàng giờ để trau chuốt bài thuyết trình của mình cho cuộc họp quan trọng.
The jeweler is known for his skill in polishing precious stones.
Người thợ kim hoàn nổi tiếng với kỹ năng đánh bóng đá quý.
He is polishing his shoes before the job interview tomorrow.
Anh ấy đang đánh giày trước cuộc phỏng vấn xin việc ngày mai.
The car looked brand new after a thorough polishing.
Chiếc xe trông như mới sau khi được đánh bóng kỹ lưỡng.
She is polishing her language skills by practicing every day.
Cô ấy đang trau chuốt kỹ năng ngôn ngữ của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.
The musician spent hours polishing his performance for the concert.
Người nhạc sĩ đã dành hàng giờ để trau chuốt màn trình diễn của mình cho buổi hòa nhạc.
The furniture maker is known for his expertise in polishing wood.
Người làm đồ nội thất nổi tiếng với chuyên môn của mình trong việc đánh bóng gỗ.
The silverware sparkled after a good polishing.
Bộ đồ dùng bằng bạc lấp lánh sau khi được đánh bóng tốt.
She is polishing her resume to apply for a new job.
Cô ấy đang trau chuốt sơ yếu lý lịch của mình để ứng tuyển vào một công việc mới.
The dancer is polishing her routine before the performance.
Người khiêu vũ đang trau chuốt các động tác của mình trước buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay