he gave a perfunctory nod.
Anh ấy gật đầu một cách hời hợt.
The operator answered the phone with a perfunctory greeting.
Người vận hành trả lời điện thoại bằng một lời chào hời hợt.
He gave a perfunctory nod as he passed by.
Anh ấy gật đầu một cách hời hợt khi đi ngang qua.
She gave a perfunctory apology without really meaning it.
Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi hời hợt mà không thực sự có ý nghĩa.
The meeting ended with a perfunctory thank you from the boss.
Cuộc họp kết thúc bằng một lời cảm ơn hời hợt từ sếp.
He did a perfunctory job on the assignment, just to get it done.
Anh ấy làm một công việc hời hợt cho bài tập, chỉ để hoàn thành nó.
Her perfunctory smile didn't fool anyone.
Nụ cười hời hợt của cô ấy không đánh lừa ai cả.
The receptionist gave a perfunctory greeting to the visitors.
Người lễ tân chào đón khách đến thăm một cách hời hợt.
He made a perfunctory attempt to help, but didn't really try.
Anh ấy cố gắng giúp đỡ một cách hời hợt, nhưng thực sự không cố gắng.
The apology seemed perfunctory and insincere.
Lời xin lỗi có vẻ hời hợt và không chân thành.
She gave a perfunctory response to his question, not really listening.
Cô ấy đưa ra một câu trả lời hời hợt cho câu hỏi của anh ấy, không thực sự lắng nghe.
His perfunctory attitude towards his work was evident in the results.
Thái độ hời hợt của anh ấy đối với công việc thể hiện rõ trong kết quả.
he gave a perfunctory nod.
Anh ấy gật đầu một cách hời hợt.
The operator answered the phone with a perfunctory greeting.
Người vận hành trả lời điện thoại bằng một lời chào hời hợt.
He gave a perfunctory nod as he passed by.
Anh ấy gật đầu một cách hời hợt khi đi ngang qua.
She gave a perfunctory apology without really meaning it.
Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi hời hợt mà không thực sự có ý nghĩa.
The meeting ended with a perfunctory thank you from the boss.
Cuộc họp kết thúc bằng một lời cảm ơn hời hợt từ sếp.
He did a perfunctory job on the assignment, just to get it done.
Anh ấy làm một công việc hời hợt cho bài tập, chỉ để hoàn thành nó.
Her perfunctory smile didn't fool anyone.
Nụ cười hời hợt của cô ấy không đánh lừa ai cả.
The receptionist gave a perfunctory greeting to the visitors.
Người lễ tân chào đón khách đến thăm một cách hời hợt.
He made a perfunctory attempt to help, but didn't really try.
Anh ấy cố gắng giúp đỡ một cách hời hợt, nhưng thực sự không cố gắng.
The apology seemed perfunctory and insincere.
Lời xin lỗi có vẻ hời hợt và không chân thành.
She gave a perfunctory response to his question, not really listening.
Cô ấy đưa ra một câu trả lời hời hợt cho câu hỏi của anh ấy, không thực sự lắng nghe.
His perfunctory attitude towards his work was evident in the results.
Thái độ hời hợt của anh ấy đối với công việc thể hiện rõ trong kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay