periphrastic expression
biểu thức dùng cách diễn đạt dài dòng
periphrastic construction
cách cấu tạo dài dòng
periphrastic phrase
cụm từ diễn đạt dài dòng
periphrastic form
dạng diễn đạt dài dòng
periphrastic usage
cách sử dụng dài dòng
periphrastic style
phong cách diễn đạt dài dòng
periphrastic synonym
từ đồng nghĩa diễn đạt dài dòng
periphrastic language
ngôn ngữ diễn đạt dài dòng
periphrastic method
phương pháp diễn đạt dài dòng
periphrastic statement
phát biểu diễn đạt dài dòng
his periphrastic way of speaking made the lecture confusing.
Cách nói quanh co của anh ấy khiến bài giảng trở nên khó hiểu.
she used a periphrastic description to avoid stating the obvious.
Cô ấy sử dụng một mô tả quanh co để tránh nói ra điều hiển nhiên.
the periphrastic nature of his argument weakened its impact.
Tính chất quanh co của lập luận của anh ấy đã làm suy yếu tác động của nó.
in writing, a periphrastic style can enhance the narrative.
Trong văn viết, một phong cách quanh co có thể làm phong phú thêm câu chuyện.
her periphrastic remarks often led to misunderstandings.
Những nhận xét quanh co của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
using periphrastic phrases can make your speech sound more formal.
Sử dụng các cụm từ quanh co có thể khiến giọng nói của bạn nghe trang trọng hơn.
the teacher encouraged students to avoid periphrastic expressions.
Giáo viên khuyến khích học sinh tránh các cách diễn đạt quanh co.
his periphrastic explanations were often too long-winded.
Những lời giải thích quanh co của anh ấy thường quá dài dòng.
periphrastic language can sometimes obscure the main point.
Ngôn ngữ quanh co đôi khi có thể làm mờ đi ý chính.
she preferred a direct approach rather than a periphrastic one.
Cô ấy thích một cách tiếp cận trực tiếp hơn là một cách tiếp cận quanh co.
periphrastic expression
biểu thức dùng cách diễn đạt dài dòng
periphrastic construction
cách cấu tạo dài dòng
periphrastic phrase
cụm từ diễn đạt dài dòng
periphrastic form
dạng diễn đạt dài dòng
periphrastic usage
cách sử dụng dài dòng
periphrastic style
phong cách diễn đạt dài dòng
periphrastic synonym
từ đồng nghĩa diễn đạt dài dòng
periphrastic language
ngôn ngữ diễn đạt dài dòng
periphrastic method
phương pháp diễn đạt dài dòng
periphrastic statement
phát biểu diễn đạt dài dòng
his periphrastic way of speaking made the lecture confusing.
Cách nói quanh co của anh ấy khiến bài giảng trở nên khó hiểu.
she used a periphrastic description to avoid stating the obvious.
Cô ấy sử dụng một mô tả quanh co để tránh nói ra điều hiển nhiên.
the periphrastic nature of his argument weakened its impact.
Tính chất quanh co của lập luận của anh ấy đã làm suy yếu tác động của nó.
in writing, a periphrastic style can enhance the narrative.
Trong văn viết, một phong cách quanh co có thể làm phong phú thêm câu chuyện.
her periphrastic remarks often led to misunderstandings.
Những nhận xét quanh co của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
using periphrastic phrases can make your speech sound more formal.
Sử dụng các cụm từ quanh co có thể khiến giọng nói của bạn nghe trang trọng hơn.
the teacher encouraged students to avoid periphrastic expressions.
Giáo viên khuyến khích học sinh tránh các cách diễn đạt quanh co.
his periphrastic explanations were often too long-winded.
Những lời giải thích quanh co của anh ấy thường quá dài dòng.
periphrastic language can sometimes obscure the main point.
Ngôn ngữ quanh co đôi khi có thể làm mờ đi ý chính.
she preferred a direct approach rather than a periphrastic one.
Cô ấy thích một cách tiếp cận trực tiếp hơn là một cách tiếp cận quanh co.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay