| số nhiều | perversenesses |
moral perverseness
sự biến thái về đạo đức
perverseness of nature
sự biến thái của tự nhiên
perverseness in behavior
sự biến thái trong hành vi
perverseness of thought
sự biến thái trong suy nghĩ
perverseness of will
sự biến thái của ý chí
perverseness of fate
sự biến thái của số phận
perverseness in action
sự biến thái trong hành động
perverseness of heart
sự biến thái của trái tim
perverseness of logic
sự biến thái của logic
perverseness of desire
sự biến thái của ham muốn
his perverseness often led to misunderstandings.
sự cố chấp thường dẫn đến những hiểu lầm.
she found his perverseness both intriguing and frustrating.
cô thấy sự cố chấp của anh vừa hấp dẫn vừa khó chịu.
there is a certain perverseness in human nature.
có một sự cố chấp nhất định trong bản chất con người.
his perverseness was evident in his refusal to follow rules.
sự cố chấp của anh thể hiện rõ ở chỗ anh không chịu tuân theo các quy tắc.
she embraced her perverseness as a form of self-expression.
cô đón nhận sự cố chấp của mình như một hình thức thể hiện bản thân.
the perverseness of the plot surprised the audience.
sự cố chấp của cốt truyện đã khiến khán giả bất ngờ.
his perverseness often made him a controversial figure.
sự cố chấp của anh thường khiến anh trở thành một nhân vật gây tranh cãi.
they debated the perverseness of the decision made by the committee.
họ tranh luận về sự cố chấp của quyết định mà ủy ban đã đưa ra.
her perverseness was a reflection of her unique personality.
sự cố chấp của cô là phản ánh tính cách độc đáo của cô.
he often indulged in a perverseness that baffled his friends.
anh thường đắm mình trong sự cố chấp khiến bạn bè anh bối rối.
moral perverseness
sự biến thái về đạo đức
perverseness of nature
sự biến thái của tự nhiên
perverseness in behavior
sự biến thái trong hành vi
perverseness of thought
sự biến thái trong suy nghĩ
perverseness of will
sự biến thái của ý chí
perverseness of fate
sự biến thái của số phận
perverseness in action
sự biến thái trong hành động
perverseness of heart
sự biến thái của trái tim
perverseness of logic
sự biến thái của logic
perverseness of desire
sự biến thái của ham muốn
his perverseness often led to misunderstandings.
sự cố chấp thường dẫn đến những hiểu lầm.
she found his perverseness both intriguing and frustrating.
cô thấy sự cố chấp của anh vừa hấp dẫn vừa khó chịu.
there is a certain perverseness in human nature.
có một sự cố chấp nhất định trong bản chất con người.
his perverseness was evident in his refusal to follow rules.
sự cố chấp của anh thể hiện rõ ở chỗ anh không chịu tuân theo các quy tắc.
she embraced her perverseness as a form of self-expression.
cô đón nhận sự cố chấp của mình như một hình thức thể hiện bản thân.
the perverseness of the plot surprised the audience.
sự cố chấp của cốt truyện đã khiến khán giả bất ngờ.
his perverseness often made him a controversial figure.
sự cố chấp của anh thường khiến anh trở thành một nhân vật gây tranh cãi.
they debated the perverseness of the decision made by the committee.
họ tranh luận về sự cố chấp của quyết định mà ủy ban đã đưa ra.
her perverseness was a reflection of her unique personality.
sự cố chấp của cô là phản ánh tính cách độc đáo của cô.
he often indulged in a perverseness that baffled his friends.
anh thường đắm mình trong sự cố chấp khiến bạn bè anh bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay