| số nhiều | pestilences |
outbreak of pestilence
sự bùng phát dịch bệnh
spread of pestilence
sự lây lan dịch bệnh
fight against pestilence
chiến đấu chống lại dịch bệnh
effects of pestilence
tác động của dịch bệnh
prevention of pestilence
phòng ngừa dịch bệnh
control of pestilence
kiểm soát dịch bệnh
victims of pestilence
các nạn nhân của dịch bệnh
A pestilence overhangs the country.
Một dịch bệnh bao trùm đất nước.
famine, pestilence and other evils
nạn đói, dịch bệnh và những điều ác khác.
A pestilence swept over the country.
Một dịch bệnh đã tràn qua cả nước.
They were crazed by the famine and pestilence of that bitter winter.
Họ phát điên vì nạn đói và dịch bệnh của mùa đông khắc nghiệt đó.
Reason: belong to disease area of foot and mouth disease, small remasticate animal pestilence, sheep (goat) pox, bluetongue and ked itch disease.
Lý do: thuộc diện bệnh của bệnh dịch tả lợn châu Phi, bệnh dịch nhỏ trên gia súc, đậu mùa cừu (dê), bệnh viêm niêm mạc do virus xanh và bệnh ghẻ lợn.
The pestilence spread rapidly throughout the city.
Dịch bệnh lan nhanh chóng trong thành phố.
The village was devastated by the pestilence.
Ngôi làng bị tàn phá bởi dịch bệnh.
Doctors worked tirelessly to combat the pestilence.
Các bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để chống lại dịch bệnh.
The pestilence wiped out entire populations in medieval times.
Dịch bệnh đã quét sạch toàn bộ dân số vào thời trung cổ.
Fear of pestilence led to widespread panic in the region.
Sợ dịch bệnh đã dẫn đến sự hoảng loạn lan rộng trong khu vực.
The pestilence had a devastating impact on the economy.
Dịch bệnh đã gây ra tác động tàn phá đến nền kinh tế.
Efforts to contain the pestilence were largely unsuccessful.
Những nỗ lực ngăn chặn dịch bệnh phần lớn là không thành công.
The pestilence outbreak was declared a national emergency.
Dịch bệnh được tuyên bố là tình trạng khẩn cấp quốc gia.
Many believed the pestilence was a punishment from the gods.
Nhiều người tin rằng dịch bệnh là hình phạt của các vị thần.
The pestilence left a trail of destruction in its wake.
Dịch bệnh để lại một dấu vết của sự hủy diệt.
outbreak of pestilence
sự bùng phát dịch bệnh
spread of pestilence
sự lây lan dịch bệnh
fight against pestilence
chiến đấu chống lại dịch bệnh
effects of pestilence
tác động của dịch bệnh
prevention of pestilence
phòng ngừa dịch bệnh
control of pestilence
kiểm soát dịch bệnh
victims of pestilence
các nạn nhân của dịch bệnh
A pestilence overhangs the country.
Một dịch bệnh bao trùm đất nước.
famine, pestilence and other evils
nạn đói, dịch bệnh và những điều ác khác.
A pestilence swept over the country.
Một dịch bệnh đã tràn qua cả nước.
They were crazed by the famine and pestilence of that bitter winter.
Họ phát điên vì nạn đói và dịch bệnh của mùa đông khắc nghiệt đó.
Reason: belong to disease area of foot and mouth disease, small remasticate animal pestilence, sheep (goat) pox, bluetongue and ked itch disease.
Lý do: thuộc diện bệnh của bệnh dịch tả lợn châu Phi, bệnh dịch nhỏ trên gia súc, đậu mùa cừu (dê), bệnh viêm niêm mạc do virus xanh và bệnh ghẻ lợn.
The pestilence spread rapidly throughout the city.
Dịch bệnh lan nhanh chóng trong thành phố.
The village was devastated by the pestilence.
Ngôi làng bị tàn phá bởi dịch bệnh.
Doctors worked tirelessly to combat the pestilence.
Các bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để chống lại dịch bệnh.
The pestilence wiped out entire populations in medieval times.
Dịch bệnh đã quét sạch toàn bộ dân số vào thời trung cổ.
Fear of pestilence led to widespread panic in the region.
Sợ dịch bệnh đã dẫn đến sự hoảng loạn lan rộng trong khu vực.
The pestilence had a devastating impact on the economy.
Dịch bệnh đã gây ra tác động tàn phá đến nền kinh tế.
Efforts to contain the pestilence were largely unsuccessful.
Những nỗ lực ngăn chặn dịch bệnh phần lớn là không thành công.
The pestilence outbreak was declared a national emergency.
Dịch bệnh được tuyên bố là tình trạng khẩn cấp quốc gia.
Many believed the pestilence was a punishment from the gods.
Nhiều người tin rằng dịch bệnh là hình phạt của các vị thần.
The pestilence left a trail of destruction in its wake.
Dịch bệnh để lại một dấu vết của sự hủy diệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay