| số nhiều | phalanxes |
a tight-knit phalanx
một hàng ngũ khép chặt
phalanx formation
thành hình đội hình phalanx
phalanx of soldiers
hàng ngũ lính phalanx
a phalanx of elegant apartment blocks.
một hàng các tòa nhà chung cư sang trọng
six hundred marchers set off, led by a phalanx of police.
Sáu trăm người biểu tình bắt đầu di chuyển, dẫn đầu bởi một hàng ngũ cảnh sát.
The soldiers marched in a phalanx formation.
Các binh lính diễu hành thành hàng ngang.
The protestors formed a human phalanx to block the entrance.
Những người biểu tình đã hình thành một hàng ngang người để chặn lối vào.
The team moved forward in a tight phalanx to defend their goal.
Đội đã tiến lên phía trước thành một hàng ngang chặt chẽ để bảo vệ mục tiêu của họ.
The phalanx of fans cheered loudly for their favorite team.
Những người hâm mộ tạo thành một hàng ngang đã cổ vũ rất lớn cho đội yêu thích của họ.
The company's security team formed a phalanx around the VIP.
Đội ngũ an ninh của công ty đã tạo thành một hàng ngang xung quanh người VIP.
The dancers moved in perfect phalanx during the performance.
Những người khiêu vũ đã di chuyển trong một hàng ngang hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.
The political party organized a phalanx of supporters for the rally.
Đảng chính trị đã tổ chức một hàng ngang những người ủng hộ cho cuộc biểu tình.
The students stood in a phalanx to protect their classmates from bullies.
Những học sinh đứng thành hàng ngang để bảo vệ bạn bè của họ khỏi những kẻ bắt nạt.
The protesters linked arms to form a human phalanx against the police.
Những người biểu tình đã khoác tay vào nhau để tạo thành một hàng ngang người chống lại cảnh sát.
The security guards formed a phalanx to escort the VIP through the crowd.
Những người lính canh đã tạo thành một hàng ngang để hộ tống người VIP xuyên qua đám đông.
a tight-knit phalanx
một hàng ngũ khép chặt
phalanx formation
thành hình đội hình phalanx
phalanx of soldiers
hàng ngũ lính phalanx
a phalanx of elegant apartment blocks.
một hàng các tòa nhà chung cư sang trọng
six hundred marchers set off, led by a phalanx of police.
Sáu trăm người biểu tình bắt đầu di chuyển, dẫn đầu bởi một hàng ngũ cảnh sát.
The soldiers marched in a phalanx formation.
Các binh lính diễu hành thành hàng ngang.
The protestors formed a human phalanx to block the entrance.
Những người biểu tình đã hình thành một hàng ngang người để chặn lối vào.
The team moved forward in a tight phalanx to defend their goal.
Đội đã tiến lên phía trước thành một hàng ngang chặt chẽ để bảo vệ mục tiêu của họ.
The phalanx of fans cheered loudly for their favorite team.
Những người hâm mộ tạo thành một hàng ngang đã cổ vũ rất lớn cho đội yêu thích của họ.
The company's security team formed a phalanx around the VIP.
Đội ngũ an ninh của công ty đã tạo thành một hàng ngang xung quanh người VIP.
The dancers moved in perfect phalanx during the performance.
Những người khiêu vũ đã di chuyển trong một hàng ngang hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.
The political party organized a phalanx of supporters for the rally.
Đảng chính trị đã tổ chức một hàng ngang những người ủng hộ cho cuộc biểu tình.
The students stood in a phalanx to protect their classmates from bullies.
Những học sinh đứng thành hàng ngang để bảo vệ bạn bè của họ khỏi những kẻ bắt nạt.
The protesters linked arms to form a human phalanx against the police.
Những người biểu tình đã khoác tay vào nhau để tạo thành một hàng ngang người chống lại cảnh sát.
The security guards formed a phalanx to escort the VIP through the crowd.
Những người lính canh đã tạo thành một hàng ngang để hộ tống người VIP xuyên qua đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay