ranks high
xếp hạng cao
ranks among
xếp hạng trong số
ranks first
xếp hạng nhất
ranks second
xếp hạng thứ hai
ranks third
xếp hạng thứ ba
ranking system
hệ thống xếp hạng
ranks well
xếp hạng tốt
ranks low
xếp hạng thấp
ranks equal
xếp hạng bằng nhau
ranks change
xếp hạng thay đổi
the company ranks highly among its competitors in the market.
công ty xếp hạng cao trong số các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
she ranks first in her class academically.
cô ấy xếp hạng nhất trong lớp về học tập.
the soldiers were ranked by their experience and skill.
các binh lính được xếp hạng dựa trên kinh nghiệm và kỹ năng của họ.
the survey ranks cities based on livability and safety.
cuộc khảo sát xếp hạng các thành phố dựa trên khả năng sống và an toàn.
his rank in the army was captain.
hạng của anh ấy trong quân đội là trung úy.
the team's ranking improved after their recent victory.
xếp hạng của đội đã được cải thiện sau chiến thắng gần đây của họ.
the software ranks websites by relevance to the search query.
phần mềm xếp hạng các trang web theo mức độ liên quan đến truy vấn tìm kiếm.
the movie ranks among the best films of the year.
phim xếp hạng là một trong những bộ phim hay nhất năm.
the rankings are updated weekly on the website.
xếp hạng được cập nhật hàng tuần trên trang web.
the new employee quickly rose through the ranks.
nhân viên mới nhanh chóng thăng tiến.
the study ranks the importance of different factors.
nghiên cứu xếp hạng tầm quan trọng của các yếu tố khác nhau.
ranks high
xếp hạng cao
ranks among
xếp hạng trong số
ranks first
xếp hạng nhất
ranks second
xếp hạng thứ hai
ranks third
xếp hạng thứ ba
ranking system
hệ thống xếp hạng
ranks well
xếp hạng tốt
ranks low
xếp hạng thấp
ranks equal
xếp hạng bằng nhau
ranks change
xếp hạng thay đổi
the company ranks highly among its competitors in the market.
công ty xếp hạng cao trong số các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
she ranks first in her class academically.
cô ấy xếp hạng nhất trong lớp về học tập.
the soldiers were ranked by their experience and skill.
các binh lính được xếp hạng dựa trên kinh nghiệm và kỹ năng của họ.
the survey ranks cities based on livability and safety.
cuộc khảo sát xếp hạng các thành phố dựa trên khả năng sống và an toàn.
his rank in the army was captain.
hạng của anh ấy trong quân đội là trung úy.
the team's ranking improved after their recent victory.
xếp hạng của đội đã được cải thiện sau chiến thắng gần đây của họ.
the software ranks websites by relevance to the search query.
phần mềm xếp hạng các trang web theo mức độ liên quan đến truy vấn tìm kiếm.
the movie ranks among the best films of the year.
phim xếp hạng là một trong những bộ phim hay nhất năm.
the rankings are updated weekly on the website.
xếp hạng được cập nhật hàng tuần trên trang web.
the new employee quickly rose through the ranks.
nhân viên mới nhanh chóng thăng tiến.
the study ranks the importance of different factors.
nghiên cứu xếp hạng tầm quan trọng của các yếu tố khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay