| số nhiều | philias |
homophilia
Vietnamese_translation
philia love
Vietnamese_translation
philial piety
Vietnamese_translation
showed philia
Vietnamese_translation
philia bond
Vietnamese_translation
deep philia
Vietnamese_translation
philia thrives
Vietnamese_translation
mutual philia
Vietnamese_translation
philia grows
Vietnamese_translation
she has a strong philia for animals and volunteers at the local shelter.
Cô ấy có một tình yêu mạnh mẽ đối với động vật và tình nguyện tại trung tâm cứu hộ địa phương.
his philia for classical music led him to become a concert pianist.
Tình yêu của anh ấy đối với âm nhạc cổ điển đã dẫn đến việc anh trở thành một nghệ sĩ dương cầm biểu diễn.
the philia between them was evident in their constant laughter and shared interests.
Tình cảm giữa họ thể hiện rõ qua tiếng cười không ngừng và sở thích chung.
a philia for reading transported her to different worlds and time periods.
Tình yêu đọc sách đã đưa cô đến những thế giới và thời kỳ khác nhau.
the club fostered a philia for outdoor activities among its members.
Câu lạc bộ đã nuôi dưỡng tình yêu các hoạt động ngoài trời trong các thành viên của nó.
their philia for gardening resulted in a beautiful and thriving backyard.
Tình yêu của họ đối với việc làm vườn đã dẫn đến một khu vườn sau nhà tuyệt đẹp và phát triển.
he demonstrated a clear philia for learning new languages and cultures.
Anh ấy thể hiện một tình yêu rõ ràng đối với việc học ngôn ngữ và văn hóa mới.
the philia between siblings is a powerful and enduring bond.
Tình cảm giữa các anh em là một mối liên kết mạnh mẽ và bền vững.
she expressed her philia for photography through stunning landscape shots.
Cô ấy thể hiện tình yêu của mình đối với nhiếp ảnh qua những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.
a shared philia for hiking brought the two friends closer together.
Tình yêu chung đối với việc đi bộ đường dài đã làm cho hai người bạn thân thiết hơn.
the philia for history inspired him to become an archaeologist.
Tình yêu đối với lịch sử đã truyền cảm hứng cho anh trở thành một nhà khảo cổ học.
homophilia
Vietnamese_translation
philia love
Vietnamese_translation
philial piety
Vietnamese_translation
showed philia
Vietnamese_translation
philia bond
Vietnamese_translation
deep philia
Vietnamese_translation
philia thrives
Vietnamese_translation
mutual philia
Vietnamese_translation
philia grows
Vietnamese_translation
she has a strong philia for animals and volunteers at the local shelter.
Cô ấy có một tình yêu mạnh mẽ đối với động vật và tình nguyện tại trung tâm cứu hộ địa phương.
his philia for classical music led him to become a concert pianist.
Tình yêu của anh ấy đối với âm nhạc cổ điển đã dẫn đến việc anh trở thành một nghệ sĩ dương cầm biểu diễn.
the philia between them was evident in their constant laughter and shared interests.
Tình cảm giữa họ thể hiện rõ qua tiếng cười không ngừng và sở thích chung.
a philia for reading transported her to different worlds and time periods.
Tình yêu đọc sách đã đưa cô đến những thế giới và thời kỳ khác nhau.
the club fostered a philia for outdoor activities among its members.
Câu lạc bộ đã nuôi dưỡng tình yêu các hoạt động ngoài trời trong các thành viên của nó.
their philia for gardening resulted in a beautiful and thriving backyard.
Tình yêu của họ đối với việc làm vườn đã dẫn đến một khu vườn sau nhà tuyệt đẹp và phát triển.
he demonstrated a clear philia for learning new languages and cultures.
Anh ấy thể hiện một tình yêu rõ ràng đối với việc học ngôn ngữ và văn hóa mới.
the philia between siblings is a powerful and enduring bond.
Tình cảm giữa các anh em là một mối liên kết mạnh mẽ và bền vững.
she expressed her philia for photography through stunning landscape shots.
Cô ấy thể hiện tình yêu của mình đối với nhiếp ảnh qua những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.
a shared philia for hiking brought the two friends closer together.
Tình yêu chung đối với việc đi bộ đường dài đã làm cho hai người bạn thân thiết hơn.
the philia for history inspired him to become an archaeologist.
Tình yêu đối với lịch sử đã truyền cảm hứng cho anh trở thành một nhà khảo cổ học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay