phoenicophoriums

[Mỹ]/fiːˈnɪkəˌfɔːriəmz/
[Anh]/fiːˈnɪkəˌfɔːriəmz/

Dịch

n. một chi cây dừa (họ Arecaceae), còn được biết đến với tên cây dừa Phoenix.

Câu ví dụ

the unique morphology of phoenicophoriums allows them to thrive in their specific habitat.

Đặc điểm hình thái độc đáo của các loài phoenicophorium giúp chúng phát triển mạnh mẽ trong môi trường sống đặc thù của mình.

botanists study phoenicophoriums to understand their evolutionary history.

Các nhà thực vật học nghiên cứu phoenicophoriums để hiểu rõ lịch sử tiến hóa của chúng.

conservation efforts are critical to protect endangered phoenicophoriums from extinction.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài phoenicophorium đang bị đe dọa khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

some rare phoenicophoriums are threatened by invasive plant species.

Một số loài phoenicophorium quý hiếm đang bị đe dọa bởi các loài thực vật ngoại lai.

researchers observed the growth patterns of phoenicophoriums in the wild.

Các nhà nghiên cứu đã quan sát các mô hình phát triển của phoenicophoriums trong tự nhiên.

the local climate is essential for the survival of these phoenicophoriums.

Khí hậu địa phương là yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại của các loài phoenicophorium này.

phoenicophoriums are native to certain islands in the indian ocean.

Phoenicophoriums là loài bản địa của một số hòn đảo ở Ấn Độ Dương.

distinctive leaves characterize the appearance of most phoenicophoriums.

Lá đặc trưng là đặc điểm nổi bật trong hình dáng của hầu hết các loài phoenicophorium.

ecologists analyze the role of phoenicophoriums in the forest ecosystem.

Các nhà sinh thái học phân tích vai trò của phoenicophoriums trong hệ sinh thái rừng.

the collection of phoenicophoriums requires strict legal permits.

Việc thu thập phoenicophoriums cần có giấy phép pháp lý nghiêm ngặt.

recent genetic research has reclassified several species of phoenicophoriums.

Nghiên cứu di truyền gần đây đã phân loại lại một số loài phoenicophorium.

gardeners attempt to cultivate phoenicophoriums in controlled environments.

Các người làm vườn cố gắng trồng phoenicophoriums trong môi trường được kiểm soát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay