phoneticizing

[Mỹ]/fəˈnɛtɪsaɪzɪŋ/
[Anh]/fəˈnɛtɪsaɪzɪŋ/

Dịch

vt. đại diện cho âm thanh của lời nói bằng các ký hiệu phiên âm

Cụm từ & Cách kết hợp

phoneticizing names

viết âm vị học tên

phoneticizing speech

viết âm vị học giọng nói

phoneticizing words

viết âm vị học từ

phoneticizing languages

viết âm vị học ngôn ngữ

phoneticizing texts

viết âm vị học văn bản

phoneticizing sounds

viết âm vị học âm thanh

phoneticizing symbols

viết âm vị học ký hiệu

phoneticizing letters

viết âm vị học chữ cái

phoneticizing phrases

viết âm vị học cụm từ

phoneticizing scripts

viết âm vị học chữ viết

Câu ví dụ

phoneticizing words can help with language learning.

Việc phiên âm các từ có thể giúp học ngôn ngữ.

she is phoneticizing the new vocabulary for her students.

Cô ấy đang phiên âm từ vựng mới cho học sinh của mình.

phoneticizing names makes them easier to pronounce.

Việc phiên âm tên giúp chúng dễ phát âm hơn.

they are phoneticizing the text for better clarity.

Họ đang phiên âm văn bản để dễ hiểu hơn.

phoneticizing can improve communication in multilingual settings.

Việc phiên âm có thể cải thiện giao tiếp trong các môi trường đa ngôn ngữ.

he spent hours phoneticizing the complex phrases.

Anh ấy đã dành hàng giờ để phiên âm các cụm từ phức tạp.

phoneticizing helps bridge the gap between languages.

Việc phiên âm giúp thu hẹp khoảng cách giữa các ngôn ngữ.

the teacher emphasized phoneticizing during the lesson.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phiên âm trong bài học.

phoneticizing is a valuable skill for linguists.

Việc phiên âm là một kỹ năng có giá trị đối với các nhà ngôn ngữ học.

she enjoys phoneticizing lyrics to understand their meaning.

Cô ấy thích phiên âm lời bài hát để hiểu ý nghĩa của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay