pronouncing

[Mỹ]/prəˈnaʊn.sɪŋ/
[Anh]/prəˈnaʊn.sɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến cách mà các từ được phát âm

Cụm từ & Cách kết hợp

pronouncing words

phát âm các từ

pronouncing names

phát âm tên

pronouncing correctly

phát âm đúng cách

pronouncing sounds

phát âm các âm thanh

pronouncing letters

phát âm các chữ cái

pronouncing phrases

phát âm các cụm từ

pronouncing clearly

phát âm rõ ràng

pronouncing slowly

phát âm chậm rãi

pronouncing accurately

phát âm chính xác

pronouncing loudly

phát âm to

Câu ví dụ

she is practicing pronouncing difficult words.

Cô ấy đang luyện tập phát âm những từ khó.

he struggles with pronouncing foreign names correctly.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc phát âm đúng tên nước ngoài.

pronouncing the alphabet clearly is important for language learners.

Phát âm bảng chữ cái rõ ràng rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.

they are focused on pronouncing the vowels accurately.

Họ tập trung vào việc phát âm các nguyên âm một cách chính xác.

she recorded herself pronouncing various phrases.

Cô ấy đã tự thu âm mình phát âm nhiều cụm từ khác nhau.

he enjoys teaching kids how to improve their pronouncing skills.

Anh ấy rất thích dạy trẻ em cách cải thiện kỹ năng phát âm.

pronouncing words with the right intonation can change their meaning.

Phát âm các từ với ngữ điệu chính xác có thể thay đổi ý nghĩa của chúng.

she often practices pronouncing tongue twisters.

Cô ấy thường xuyên luyện tập phát âm các câu đối.

he was praised for his clear pronouncing during the presentation.

Anh ấy đã được khen ngợi vì phát âm rõ ràng của mình trong suốt buổi thuyết trình.

learning phonetics helps in pronouncing words correctly.

Học ngữ âm giúp phát âm các từ một cách chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay