phonograms

[Mỹ]/[ˈfəʊnəɡrəm]/
[Anh]/[ˈfoʊnəɡrəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bản ghi, đặc biệt là bản ghi trên máy hát gramophone; Một hệ thống biểu diễn âm thanh bằng ký hiệu; Một thông điệp hoặc tín hiệu truyền tải bằng âm thanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyzing phonograms

phân tích bản ghi âm

phonogram collection

thư viện bản ghi âm

create phonograms

tạo bản ghi âm

phonogram study

nghiên cứu bản ghi âm

using phonograms

sử dụng bản ghi âm

phonogram archive

kho lưu trữ bản ghi âm

transcribing phonograms

chuyển bản ghi âm

historical phonograms

bản ghi âm lịch sử

store phonograms

lưu trữ bản ghi âm

identifying phonograms

xác định bản ghi âm

Câu ví dụ

the teacher used phonograms to help the students decode new words.

Giáo viên sử dụng các chữ âm để giúp học sinh giải mã các từ mới.

early literacy programs often incorporate phonogram instruction.

Các chương trình phát triển văn hóa đọc sớm thường kết hợp hướng dẫn về chữ âm.

recognizing common phonograms is key to becoming a fluent reader.

Nhận biết các chữ âm phổ biến là chìa khóa để trở thành một người đọc trôi chảy.

she created flashcards with various phonograms for her child.

Cô ấy tạo ra các flashcard với nhiều chữ âm khác nhau cho con mình.

phonogram knowledge empowers students to sound out unfamiliar words.

Kiến thức về chữ âm trao quyền cho học sinh để phát âm các từ không quen thuộc.

the phonogram 'sh' makes a distinctive sound in english.

Chữ âm 'sh' tạo ra một âm thanh đặc trưng trong tiếng anh.

analyzing the phonograms in a word can reveal its meaning.

Phân tích các chữ âm trong một từ có thể tiết lộ ý nghĩa của nó.

he practiced identifying phonograms in different word families.

Anh ấy thực hành xác định các chữ âm trong các gia đình từ khác nhau.

understanding phonogram patterns improves reading comprehension.

Hiểu các mẫu chữ âm cải thiện khả năng hiểu đọc.

the phonogram 'ight' appears in words like 'night' and 'light'.

Chữ âm 'ight' xuất hiện trong các từ như 'night' và 'light'.

a strong grasp of phonograms is a foundation for successful reading.

Nắm vững các chữ âm là nền tảng cho việc đọc thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay