photoactive layer
lớp quang hoạt động
photoactive material
vật liệu quang hoạt động
photoactive compound
hợp chất quang hoạt động
photoactive device
thiết bị quang hoạt động
photoactive film
màng quang hoạt động
photoactive species
loài quang hoạt động
photoactive process
quá trình quang hoạt động
photoactive region
vùng quang hoạt động
photoactive system
hệ quang hoạt động
photoactive response
phản ứng quang hoạt động
the photoactive materials are essential for solar cells.
các vật liệu quang hoạt là rất quan trọng đối với pin mặt trời.
researchers are studying photoactive compounds for new drugs.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất quang hoạt cho các loại thuốc mới.
this photoactive layer enhances the efficiency of the device.
lớp quang hoạt này làm tăng hiệu quả của thiết bị.
photoactive polymers can change properties when exposed to light.
các polyme quang hoạt có thể thay đổi tính chất khi tiếp xúc với ánh sáng.
we need to test the photoactive response of these materials.
chúng ta cần phải kiểm tra phản ứng quang hoạt của các vật liệu này.
photoactive surfaces can be used in various applications.
các bề mặt quang hoạt có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
this research focuses on developing photoactive sensors.
nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các cảm biến quang hoạt.
photoactive dyes are used in many imaging techniques.
các thuốc nhuộm quang hoạt được sử dụng trong nhiều kỹ thuật hình ảnh.
the photoactive effect is crucial for photochemistry.
hiệu ứng quang hoạt rất quan trọng đối với quang hóa học.
we are exploring new photoactive systems for energy conversion.
chúng tôi đang khám phá các hệ thống quang hoạt mới để chuyển đổi năng lượng.
photoactive layer
lớp quang hoạt động
photoactive material
vật liệu quang hoạt động
photoactive compound
hợp chất quang hoạt động
photoactive device
thiết bị quang hoạt động
photoactive film
màng quang hoạt động
photoactive species
loài quang hoạt động
photoactive process
quá trình quang hoạt động
photoactive region
vùng quang hoạt động
photoactive system
hệ quang hoạt động
photoactive response
phản ứng quang hoạt động
the photoactive materials are essential for solar cells.
các vật liệu quang hoạt là rất quan trọng đối với pin mặt trời.
researchers are studying photoactive compounds for new drugs.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất quang hoạt cho các loại thuốc mới.
this photoactive layer enhances the efficiency of the device.
lớp quang hoạt này làm tăng hiệu quả của thiết bị.
photoactive polymers can change properties when exposed to light.
các polyme quang hoạt có thể thay đổi tính chất khi tiếp xúc với ánh sáng.
we need to test the photoactive response of these materials.
chúng ta cần phải kiểm tra phản ứng quang hoạt của các vật liệu này.
photoactive surfaces can be used in various applications.
các bề mặt quang hoạt có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
this research focuses on developing photoactive sensors.
nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các cảm biến quang hoạt.
photoactive dyes are used in many imaging techniques.
các thuốc nhuộm quang hoạt được sử dụng trong nhiều kỹ thuật hình ảnh.
the photoactive effect is crucial for photochemistry.
hiệu ứng quang hoạt rất quan trọng đối với quang hóa học.
we are exploring new photoactive systems for energy conversion.
chúng tôi đang khám phá các hệ thống quang hoạt mới để chuyển đổi năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay