solar-powered lights
đèn năng lượng mặt trời
solar-powered car
xe hơi năng lượng mặt trời
solar-powered panel
tấm năng lượng mặt trời
solar-powered home
nhà năng lượng mặt trời
solar-powered device
thiết bị năng lượng mặt trời
solar-powered heater
máy sưởi năng lượng mặt trời
solar-powered watch
đồng hồ năng lượng mặt trời
solar-powered lamp
đèn năng lượng mặt trời
we installed solar-powered garden lights in the backyard.
Chúng tôi đã lắp đặt đèn sân vườn năng lượng mặt trời trong sân sau.
the solar-powered calculator is great for camping trips.
Máy tính năng lượng mặt trời rất tuyệt vời cho những chuyến đi cắm trại.
the company is developing solar-powered vehicles for urban transport.
Công ty đang phát triển các phương tiện năng lượng mặt trời để vận tải đô thị.
a solar-powered water heater can significantly reduce energy costs.
Một máy nước nóng năng lượng mặt trời có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng.
the remote village relies on solar-powered electricity.
Ngôi làng hẻo lánh phụ thuộc vào điện năng lượng mặt trời.
we bought a new solar-powered phone charger for our vacation.
Chúng tôi đã mua một bộ sạc điện thoại năng lượng mặt trời mới cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
the solar-powered street lamp provides bright illumination at night.
Đèn đường năng lượng mặt trời cung cấp ánh sáng mạnh mẽ vào ban đêm.
the solar-powered fountain adds a touch of elegance to the garden.
Đài phun nước năng lượng mặt trời thêm một chút thanh lịch vào khu vườn.
the roof is covered with efficient solar-powered panels.
Mái nhà được phủ các tấm pin năng lượng mặt trời hiệu quả.
they are researching more efficient solar-powered technology.
Họ đang nghiên cứu công nghệ năng lượng mặt trời hiệu quả hơn.
the solar-powered fan kept us cool during the heatwave.
Quạt năng lượng mặt trời giúp chúng tôi mát mẻ trong đợt nắng nóng.
solar-powered lights
đèn năng lượng mặt trời
solar-powered car
xe hơi năng lượng mặt trời
solar-powered panel
tấm năng lượng mặt trời
solar-powered home
nhà năng lượng mặt trời
solar-powered device
thiết bị năng lượng mặt trời
solar-powered heater
máy sưởi năng lượng mặt trời
solar-powered watch
đồng hồ năng lượng mặt trời
solar-powered lamp
đèn năng lượng mặt trời
we installed solar-powered garden lights in the backyard.
Chúng tôi đã lắp đặt đèn sân vườn năng lượng mặt trời trong sân sau.
the solar-powered calculator is great for camping trips.
Máy tính năng lượng mặt trời rất tuyệt vời cho những chuyến đi cắm trại.
the company is developing solar-powered vehicles for urban transport.
Công ty đang phát triển các phương tiện năng lượng mặt trời để vận tải đô thị.
a solar-powered water heater can significantly reduce energy costs.
Một máy nước nóng năng lượng mặt trời có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng.
the remote village relies on solar-powered electricity.
Ngôi làng hẻo lánh phụ thuộc vào điện năng lượng mặt trời.
we bought a new solar-powered phone charger for our vacation.
Chúng tôi đã mua một bộ sạc điện thoại năng lượng mặt trời mới cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
the solar-powered street lamp provides bright illumination at night.
Đèn đường năng lượng mặt trời cung cấp ánh sáng mạnh mẽ vào ban đêm.
the solar-powered fountain adds a touch of elegance to the garden.
Đài phun nước năng lượng mặt trời thêm một chút thanh lịch vào khu vườn.
the roof is covered with efficient solar-powered panels.
Mái nhà được phủ các tấm pin năng lượng mặt trời hiệu quả.
they are researching more efficient solar-powered technology.
Họ đang nghiên cứu công nghệ năng lượng mặt trời hiệu quả hơn.
the solar-powered fan kept us cool during the heatwave.
Quạt năng lượng mặt trời giúp chúng tôi mát mẻ trong đợt nắng nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay