photosensitive material
vật liệu nhạy sáng
photosensitive surface
bề mặt nhạy sáng
photosensitive device
thiết bị nhạy sáng
photosensitive film
phim nhạy sáng
photosensitive cells
tế bào nhạy sáng
photosensitive reaction
phản ứng nhạy sáng
photosensitive coating
lớp phủ nhạy sáng
photosensitive polymer
polyme nhạy sáng
photosensitive resin
nhựa nhạy sáng
photosensitive region
vùng nhạy sáng
the photosensitive cells in our eyes help us see in low light.
Những tế bào nhạy sáng trong mắt chúng ta giúp chúng ta nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu.
photosensitive materials are used in solar panels.
Các vật liệu nhạy sáng được sử dụng trong tấm pin năng lượng mặt trời.
some plants are photosensitive and react to light changes.
Một số loài thực vật nhạy sáng và phản ứng với sự thay đổi ánh sáng.
photosensitive epilepsy can be triggered by flashing lights.
Động kinh nhạy sáng có thể bị kích hoạt bởi đèn nhấp nháy.
the photosensitive ink changes color when exposed to sunlight.
Mực nhạy sáng thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
many cameras have photosensitive sensors for better image quality.
Nhiều máy ảnh có cảm biến nhạy sáng để có chất lượng hình ảnh tốt hơn.
photosensitive reactions are important in photographic processes.
Các phản ứng nhạy sáng rất quan trọng trong quá trình chụp ảnh.
children with photosensitive conditions should avoid bright lights.
Trẻ em bị các tình trạng nhạy sáng nên tránh ánh sáng mạnh.
photosensitive switches can automatically turn on lights at dusk.
Các công tắc nhạy sáng có thể tự động bật đèn khi trời nhá nhem.
understanding photosensitive behavior is crucial in plant biology.
Hiểu hành vi nhạy sáng rất quan trọng trong sinh học thực vật.
photosensitive material
vật liệu nhạy sáng
photosensitive surface
bề mặt nhạy sáng
photosensitive device
thiết bị nhạy sáng
photosensitive film
phim nhạy sáng
photosensitive cells
tế bào nhạy sáng
photosensitive reaction
phản ứng nhạy sáng
photosensitive coating
lớp phủ nhạy sáng
photosensitive polymer
polyme nhạy sáng
photosensitive resin
nhựa nhạy sáng
photosensitive region
vùng nhạy sáng
the photosensitive cells in our eyes help us see in low light.
Những tế bào nhạy sáng trong mắt chúng ta giúp chúng ta nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu.
photosensitive materials are used in solar panels.
Các vật liệu nhạy sáng được sử dụng trong tấm pin năng lượng mặt trời.
some plants are photosensitive and react to light changes.
Một số loài thực vật nhạy sáng và phản ứng với sự thay đổi ánh sáng.
photosensitive epilepsy can be triggered by flashing lights.
Động kinh nhạy sáng có thể bị kích hoạt bởi đèn nhấp nháy.
the photosensitive ink changes color when exposed to sunlight.
Mực nhạy sáng thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
many cameras have photosensitive sensors for better image quality.
Nhiều máy ảnh có cảm biến nhạy sáng để có chất lượng hình ảnh tốt hơn.
photosensitive reactions are important in photographic processes.
Các phản ứng nhạy sáng rất quan trọng trong quá trình chụp ảnh.
children with photosensitive conditions should avoid bright lights.
Trẻ em bị các tình trạng nhạy sáng nên tránh ánh sáng mạnh.
photosensitive switches can automatically turn on lights at dusk.
Các công tắc nhạy sáng có thể tự động bật đèn khi trời nhá nhem.
understanding photosensitive behavior is crucial in plant biology.
Hiểu hành vi nhạy sáng rất quan trọng trong sinh học thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay