photochromic lenses
ống kính chuyển màu
photochromic glasses
kính đổi màu
photochromic coating
lớp phủ đổi màu
photochromic technology
công nghệ đổi màu
photochromic material
vật liệu đổi màu
photochromic effect
hiệu ứng đổi màu
photochromic film
màng đổi màu
photochromic sunglasses
kính râm đổi màu
photochromic properties
tính chất đổi màu
photochromic reaction
phản ứng đổi màu
photochromic lenses adjust to changing light conditions.
kính photochromic điều chỉnh theo điều kiện ánh sáng thay đổi.
many sunglasses use photochromic technology for better vision.
nhiều kính râm sử dụng công nghệ photochromic để nhìn rõ hơn.
photochromic materials can enhance comfort in bright sunlight.
vật liệu photochromic có thể tăng cường sự thoải mái dưới ánh nắng mặt trời mạnh.
she prefers photochromic glasses for outdoor activities.
cô ấy thích đeo kính photochromic cho các hoạt động ngoài trời.
photochromic coatings can be applied to various surfaces.
phủ photochromic có thể được áp dụng cho nhiều bề mặt khác nhau.
the photochromic effect is triggered by uv light exposure.
hiệu ứng photochromic được kích hoạt bởi sự tiếp xúc với ánh sáng UV.
photochromic technology is popular in eyewear design.
công nghệ photochromic phổ biến trong thiết kế kính.
he bought photochromic contact lenses for convenience.
anh ấy đã mua kính áp tròng photochromic vì sự tiện lợi.
photochromic products can reduce glare from bright lights.
các sản phẩm photochromic có thể giảm lóa từ ánh sáng mạnh.
investing in photochromic technology can improve user experience.
đầu tư vào công nghệ photochromic có thể cải thiện trải nghiệm người dùng.
photochromic lenses
ống kính chuyển màu
photochromic glasses
kính đổi màu
photochromic coating
lớp phủ đổi màu
photochromic technology
công nghệ đổi màu
photochromic material
vật liệu đổi màu
photochromic effect
hiệu ứng đổi màu
photochromic film
màng đổi màu
photochromic sunglasses
kính râm đổi màu
photochromic properties
tính chất đổi màu
photochromic reaction
phản ứng đổi màu
photochromic lenses adjust to changing light conditions.
kính photochromic điều chỉnh theo điều kiện ánh sáng thay đổi.
many sunglasses use photochromic technology for better vision.
nhiều kính râm sử dụng công nghệ photochromic để nhìn rõ hơn.
photochromic materials can enhance comfort in bright sunlight.
vật liệu photochromic có thể tăng cường sự thoải mái dưới ánh nắng mặt trời mạnh.
she prefers photochromic glasses for outdoor activities.
cô ấy thích đeo kính photochromic cho các hoạt động ngoài trời.
photochromic coatings can be applied to various surfaces.
phủ photochromic có thể được áp dụng cho nhiều bề mặt khác nhau.
the photochromic effect is triggered by uv light exposure.
hiệu ứng photochromic được kích hoạt bởi sự tiếp xúc với ánh sáng UV.
photochromic technology is popular in eyewear design.
công nghệ photochromic phổ biến trong thiết kế kính.
he bought photochromic contact lenses for convenience.
anh ấy đã mua kính áp tròng photochromic vì sự tiện lợi.
photochromic products can reduce glare from bright lights.
các sản phẩm photochromic có thể giảm lóa từ ánh sáng mạnh.
investing in photochromic technology can improve user experience.
đầu tư vào công nghệ photochromic có thể cải thiện trải nghiệm người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay