color-changing

[Mỹ]/[ˈkʌlər ˈtʃeɪndʒɪŋ]/
[Anh]/[ˈkʌlər ˈtʃeɪndʒɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có thể thay đổi màu sắc; Đã trải qua sự thay đổi màu sắc.
v. Thay đổi màu sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

color-changing chameleon

thằn lằn đổi màu

color-changing led

đèn led đổi màu

color-changing fabric

vải đổi màu

color-changing paint

sơn đổi màu

color-changing screen

màn hình đổi màu

color-changing mood

trạng thái tâm trạng đổi màu

color-changing liquid

chất lỏng đổi màu

color-changing hair

tóc đổi màu

color-changing film

phim đổi màu

Câu ví dụ

the child's color-changing toy fascinated her for hours.

Chiếc đồ chơi đổi màu của trẻ em đã khiến cô ấy say mê trong nhiều giờ.

we saw a color-changing chameleon blending into the leaves.

Chúng tôi đã thấy một con tắc kè đổi màu hòa vào lá cây.

the mood lighting featured color-changing leds for a vibrant atmosphere.

Ánh sáng tạo không khí có đèn LED đổi màu để tạo ra một bầu không khí sôi động.

the artist used color-changing paint to create a unique effect.

Nghệ sĩ đã sử dụng sơn đổi màu để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.

the app allows you to customize the color-changing scheme of your phone.

Ứng dụng cho phép bạn tùy chỉnh chế độ đổi màu của điện thoại của bạn.

the hair dye is color-changing, shifting from blue to purple.

Thuốc nhuộm tóc có thể đổi màu, chuyển từ xanh lam sang tím.

the website showcased a color-changing logo for a dynamic feel.

Trang web đã trình bày một logo đổi màu để tạo cảm giác năng động.

the car's exterior had a color-changing finish that was quite striking.

Bề ngoài của chiếc xe có lớp sơn đổi màu rất ấn tượng.

the stage lights were programmed with a color-changing sequence.

Ánh sáng sân khấu được lập trình với chuỗi đổi màu.

the product's color-changing feature is a major selling point.

Tính năng đổi màu của sản phẩm là một điểm bán hàng chính.

the interactive display used color-changing pixels to respond to touch.

Bảng hiển thị tương tác sử dụng các điểm ảnh đổi màu để phản hồi với việc chạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay