color-changing chameleon
thằn lằn đổi màu
color-changing led
đèn led đổi màu
color-changing fabric
vải đổi màu
color-changing paint
sơn đổi màu
color-changing screen
màn hình đổi màu
color-changing mood
trạng thái tâm trạng đổi màu
color-changing liquid
chất lỏng đổi màu
color-changing hair
tóc đổi màu
color-changing film
phim đổi màu
the child's color-changing toy fascinated her for hours.
Chiếc đồ chơi đổi màu của trẻ em đã khiến cô ấy say mê trong nhiều giờ.
we saw a color-changing chameleon blending into the leaves.
Chúng tôi đã thấy một con tắc kè đổi màu hòa vào lá cây.
the mood lighting featured color-changing leds for a vibrant atmosphere.
Ánh sáng tạo không khí có đèn LED đổi màu để tạo ra một bầu không khí sôi động.
the artist used color-changing paint to create a unique effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn đổi màu để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
the app allows you to customize the color-changing scheme of your phone.
Ứng dụng cho phép bạn tùy chỉnh chế độ đổi màu của điện thoại của bạn.
the hair dye is color-changing, shifting from blue to purple.
Thuốc nhuộm tóc có thể đổi màu, chuyển từ xanh lam sang tím.
the website showcased a color-changing logo for a dynamic feel.
Trang web đã trình bày một logo đổi màu để tạo cảm giác năng động.
the car's exterior had a color-changing finish that was quite striking.
Bề ngoài của chiếc xe có lớp sơn đổi màu rất ấn tượng.
the stage lights were programmed with a color-changing sequence.
Ánh sáng sân khấu được lập trình với chuỗi đổi màu.
the product's color-changing feature is a major selling point.
Tính năng đổi màu của sản phẩm là một điểm bán hàng chính.
the interactive display used color-changing pixels to respond to touch.
Bảng hiển thị tương tác sử dụng các điểm ảnh đổi màu để phản hồi với việc chạm.
color-changing chameleon
thằn lằn đổi màu
color-changing led
đèn led đổi màu
color-changing fabric
vải đổi màu
color-changing paint
sơn đổi màu
color-changing screen
màn hình đổi màu
color-changing mood
trạng thái tâm trạng đổi màu
color-changing liquid
chất lỏng đổi màu
color-changing hair
tóc đổi màu
color-changing film
phim đổi màu
the child's color-changing toy fascinated her for hours.
Chiếc đồ chơi đổi màu của trẻ em đã khiến cô ấy say mê trong nhiều giờ.
we saw a color-changing chameleon blending into the leaves.
Chúng tôi đã thấy một con tắc kè đổi màu hòa vào lá cây.
the mood lighting featured color-changing leds for a vibrant atmosphere.
Ánh sáng tạo không khí có đèn LED đổi màu để tạo ra một bầu không khí sôi động.
the artist used color-changing paint to create a unique effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn đổi màu để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
the app allows you to customize the color-changing scheme of your phone.
Ứng dụng cho phép bạn tùy chỉnh chế độ đổi màu của điện thoại của bạn.
the hair dye is color-changing, shifting from blue to purple.
Thuốc nhuộm tóc có thể đổi màu, chuyển từ xanh lam sang tím.
the website showcased a color-changing logo for a dynamic feel.
Trang web đã trình bày một logo đổi màu để tạo cảm giác năng động.
the car's exterior had a color-changing finish that was quite striking.
Bề ngoài của chiếc xe có lớp sơn đổi màu rất ấn tượng.
the stage lights were programmed with a color-changing sequence.
Ánh sáng sân khấu được lập trình với chuỗi đổi màu.
the product's color-changing feature is a major selling point.
Tính năng đổi màu của sản phẩm là một điểm bán hàng chính.
the interactive display used color-changing pixels to respond to touch.
Bảng hiển thị tương tác sử dụng các điểm ảnh đổi màu để phản hồi với việc chạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay