photoinduced

[Mỹ]/ˌfəʊtəʊɪnˈdjuːst/
[Anh]/ˌfoʊtoʊɪnˈduːst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.gây ra hoặc khởi xướng bởi ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

photoinduced reaction

phản ứng kích hoạt bằng ánh sáng

photoinduced process

quá trình kích hoạt bằng ánh sáng

photoinduced change

sự thay đổi kích hoạt bằng ánh sáng

photoinduced effect

hiệu ứng kích hoạt bằng ánh sáng

photoinduced polymerization

đa trùng hợp kích hoạt bằng ánh sáng

photoinduced excitation

sự kích thích kích hoạt bằng ánh sáng

photoinduced phenomenon

hiện tượng kích hoạt bằng ánh sáng

photoinduced stability

độ ổn định kích hoạt bằng ánh sáng

photoinduced degradation

sự suy giảm kích hoạt bằng ánh sáng

photoinduced transformation

sự chuyển đổi kích hoạt bằng ánh sáng

Câu ví dụ

the photoinduced reaction occurs rapidly in sunlight.

Phản ứng kích ảnh xảy ra nhanh chóng dưới ánh sáng mặt trời.

researchers are studying photoinduced processes in organic materials.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các quá trình kích ảnh trong vật liệu hữu cơ.

photoinduced electron transfer is crucial for solar energy conversion.

Quá trình chuyển electron kích ảnh rất quan trọng cho việc chuyển đổi năng lượng mặt trời.

we observed a photoinduced change in the material's properties.

Chúng tôi đã quan sát thấy sự thay đổi kích ảnh trong tính chất của vật liệu.

photoinduced effects can lead to significant changes in color.

Các hiệu ứng kích ảnh có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể về màu sắc.

understanding photoinduced phenomena is essential for developing new technologies.

Hiểu các hiện tượng kích ảnh là điều cần thiết để phát triển các công nghệ mới.

the photoinduced degradation of plastics is a growing concern.

Sự suy giảm kích ảnh của nhựa là một mối quan ngại ngày càng tăng.

photoinduced reactions can be harnessed for various applications.

Các phản ứng kích ảnh có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau.

they are exploring photoinduced mechanisms in chemical synthesis.

Họ đang khám phá các cơ chế kích ảnh trong tổng hợp hóa học.

photoinduced fluorescence is used in many imaging techniques.

Độ huỳnh quang kích ảnh được sử dụng trong nhiều kỹ thuật hình ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay