photoinhibited

[Mỹ]/ˌfəʊtəʊɪnˈhɪbɪtɪd/
[Anh]/ˌfoʊtoʊɪnˈhɪbɪtɪd/

Dịch

v. Ngăn cản hoặc làm ngừng quang hợp hoặc sự phát triển của thực vật hoặc sinh vật do tiếp xúc với cường độ ánh sáng quá mức hoặc gây hại.
adj. Mô tả một loại thực vật, tảo hoặc sinh vật đã bị tổn thương hoặc các quá trình sinh lý của nó bị ngăn cản do tiếp xúc với ánh sáng quá mức, đặc biệt ảnh hưởng đến hệ thống quang hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

is photoinhibited

đã bị ức chế quang hợp

photoinhibited cells

những tế bào bị ức chế quang hợp

becomes photoinhibited

trở nên bị ức chế quang hợp

photoinhibited algae

những tảo bị ức chế quang hợp

was photoinhibited

đã bị ức chế quang hợp

photoinhibited chloroplasts

những lục lạp bị ức chế quang hợp

being photoinhibited

đang bị ức chế quang hợp

photoinhibited plants

những cây trồng bị ức chế quang hợp

Câu ví dụ

the photoinhibited plants showed significantly reduced photosynthetic efficiency.

Các cây bị ức chế quang hợp cho thấy hiệu suất quang hợp giảm đáng kể.

high light intensity caused the leaves to become photoinhibited within hours.

Độ sáng cao khiến lá trở nên bị ức chế quang hợp trong vài giờ.

photoinhibited chlorophyll molecules lose their ability to capture light energy.

Các phân tử diệp lục bị ức chế quang hợp mất khả năng hấp thụ năng lượng ánh sáng.

the photosynthetic apparatus was severely photoinhibited under extreme heat conditions.

Thiết bị quang hợp bị ức chế quang hợp nghiêm trọng dưới điều kiện nhiệt độ cực đoan.

recovery from the photoinhibited state requires several days of low light exposure.

Khôi phục từ trạng thái bị ức chế quang hợp cần vài ngày tiếp xúc với ánh sáng yếu.

photoinhibited crops typically exhibit stunted growth and yellowing leaves.

Các loại cây trồng bị ức chế quang hợp thường cho thấy sự phát triển bị cản trở và lá chuyển vàng.

the marine algae became photoinhibited when exposed to intense sunlight.

Tảo biển trở nên bị ức chế quang hợp khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mạnh.

researchers studied how photoinhibited photosystem ii recovers its function.

Nghiên cứu viên đã nghiên cứu cách hệ thống quang hợp II bị ức chế quang hợp phục hồi chức năng của nó.

photoinhibited thylakoid membranes gradually lose their structural integrity.

Các màng tilacoit bị ức chế quang hợp dần mất tính toàn vẹn cấu trúc.

the photoinhibited reaction centers cannot process photons effectively.

Các trung tâm phản ứng bị ức chế quang hợp không thể xử lý các photon hiệu quả.

under photoinhibited conditions, oxygen evolution decreases substantially.

Dưới điều kiện bị ức chế quang hợp, quá trình giải phóng oxy giảm đáng kể.

chronic photoinhibition damages the photosynthetic machinery permanently.

Ức chế quang hợp mãn tính gây thiệt hại vĩnh viễn cho thiết bị quang hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay