photoreactive material
Vật liệu phản ứng quang học
photoreactive polymer
Polyme phản ứng quang học
photoreactive compound
Hợp chất phản ứng quang học
highly photoreactive
Rất phản ứng quang học
photoreactive film
Lớp màng phản ứng quang học
photoreactive surface
Bề mặt phản ứng quang học
became photoreactive
Trở nên phản ứng quang học
photoreactive coating
Lớp phủ phản ứng quang học
using photoreactive
Sử dụng phản ứng quang học
photoreactive properties
Tính chất phản ứng quang học
the photoreactive polymer undergoes a color change upon uv exposure.
Chất polymer phản ứng quang học sẽ thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với tia UV.
we designed a photoreactive coating to protect the surface from degradation.
Chúng tôi đã thiết kế một lớp phủ phản ứng quang học để bảo vệ bề mặt khỏi sự phân hủy.
the photoreactive molecule's efficiency depends on light intensity.
Hiệu suất của phân tử phản ứng quang học phụ thuộc vào cường độ ánh sáng.
researchers are exploring photoreactive materials for data storage applications.
Nghiên cứu viên đang khám phá các vật liệu phản ứng quang học cho ứng dụng lưu trữ dữ liệu.
the photoreactive crosslinker facilitates the formation of a stable network.
Chất liên kết chéo phản ứng quang học giúp hình thành mạng lưới ổn định.
a photoreactive tag was used to track the protein's movement.
Một nhãn phản ứng quang học được sử dụng để theo dõi chuyển động của protein.
the photoreactive resin hardens quickly under sunlight.
Chất dẻo phản ứng quang học cứng lại nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời.
we observed a significant photoreactive response in the new compound.
Chúng tôi đã quan sát thấy một phản ứng quang học đáng kể trong hợp chất mới.
the photoreactive group allows for light-induced bond formation.
Nhóm phản ứng quang học cho phép hình thành liên kết do ánh sáng gây ra.
the photoreactive film provides a protective barrier against uv radiation.
Lớp màng phản ứng quang học cung cấp hàng rào bảo vệ chống lại bức xạ UV.
the photoreactive system exhibits reversible switching behavior.
Hệ thống phản ứng quang học thể hiện hành vi chuyển đổi đảo ngược.
photoreactive material
Vật liệu phản ứng quang học
photoreactive polymer
Polyme phản ứng quang học
photoreactive compound
Hợp chất phản ứng quang học
highly photoreactive
Rất phản ứng quang học
photoreactive film
Lớp màng phản ứng quang học
photoreactive surface
Bề mặt phản ứng quang học
became photoreactive
Trở nên phản ứng quang học
photoreactive coating
Lớp phủ phản ứng quang học
using photoreactive
Sử dụng phản ứng quang học
photoreactive properties
Tính chất phản ứng quang học
the photoreactive polymer undergoes a color change upon uv exposure.
Chất polymer phản ứng quang học sẽ thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với tia UV.
we designed a photoreactive coating to protect the surface from degradation.
Chúng tôi đã thiết kế một lớp phủ phản ứng quang học để bảo vệ bề mặt khỏi sự phân hủy.
the photoreactive molecule's efficiency depends on light intensity.
Hiệu suất của phân tử phản ứng quang học phụ thuộc vào cường độ ánh sáng.
researchers are exploring photoreactive materials for data storage applications.
Nghiên cứu viên đang khám phá các vật liệu phản ứng quang học cho ứng dụng lưu trữ dữ liệu.
the photoreactive crosslinker facilitates the formation of a stable network.
Chất liên kết chéo phản ứng quang học giúp hình thành mạng lưới ổn định.
a photoreactive tag was used to track the protein's movement.
Một nhãn phản ứng quang học được sử dụng để theo dõi chuyển động của protein.
the photoreactive resin hardens quickly under sunlight.
Chất dẻo phản ứng quang học cứng lại nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời.
we observed a significant photoreactive response in the new compound.
Chúng tôi đã quan sát thấy một phản ứng quang học đáng kể trong hợp chất mới.
the photoreactive group allows for light-induced bond formation.
Nhóm phản ứng quang học cho phép hình thành liên kết do ánh sáng gây ra.
the photoreactive film provides a protective barrier against uv radiation.
Lớp màng phản ứng quang học cung cấp hàng rào bảo vệ chống lại bức xạ UV.
the photoreactive system exhibits reversible switching behavior.
Hệ thống phản ứng quang học thể hiện hành vi chuyển đổi đảo ngược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay