photostimulated luminescence
luminescence kích thích quang học
photostimulated emission
phát xạ kích thích quang học
photostimulated fluorescence
phát quang kích thích quang học
photostimulated response
phản ứng kích thích quang học
photostimulated activity
hoạt động kích thích quang học
photostimulated cells
những tế bào kích thích quang học
photostimulated discharge
phóng điện kích thích quang học
scientists observed photostimulated luminescence in the crystal samples after laser exposure.
Những nhà khoa học đã quan sát thấy hiện tượng phát quang kích thích bằng ánh sáng trong các mẫu tinh thể sau khi tiếp xúc với tia laser.
the photostimulated desorption process releases gas molecules when exposed to specific wavelengths.
Quá trình bong tróc kích thích bằng ánh sáng giải phóng các phân tử khí khi tiếp xúc với các bước sóng cụ thể.
researchers developed a photostimulated catalyst that enhances reaction rates under light irradiation.
Những nhà nghiên cứu đã phát triển một chất xúc tác kích thích bằng ánh sáng giúp tăng tốc độ phản ứng dưới sự chiếu sáng.
photostimulated electrochemical cells show improved efficiency compared to traditional designs.
Các tế bào điện hóa kích thích bằng ánh sáng cho thấy hiệu suất cao hơn so với các thiết kế truyền thống.
the photostimulated response of the material was measured using advanced spectroscopic techniques.
Phản ứng kích thích bằng ánh sáng của vật liệu đã được đo lường bằng các kỹ thuật quang phổ tiên tiến.
photostimulated synthesis allows for precise control over nanoparticle formation.
Hợp thành kích thích bằng ánh sáng cho phép kiểm soát chính xác quá trình hình thành các hạt nano.
the photostimulated dissociation of water molecules produces hydrogen and oxygen gases.
Quá trình phân ly kích thích bằng ánh sáng của các phân tử nước tạo ra khí hydro và oxi.
photostimulated enzymes exhibit enhanced catalytic activity when exposed to visible light.
Enzyme kích thích bằng ánh sáng thể hiện hoạt tính xúc tác được tăng cường khi tiếp xúc với ánh sáng nhìn thấy.
the phenomenon of photostimulated emission was first documented in the early 20th century.
Hiện tượng phát xạ kích thích bằng ánh sáng lần đầu tiên được ghi chép vào đầu thế kỷ 20.
photostimulated polymers can change their mechanical properties in response to light exposure.
Các polymer kích thích bằng ánh sáng có thể thay đổi tính chất cơ học của chúng khi tiếp xúc với ánh sáng.
the photostimulated recovery of vision cells offers hope for treating certain eye diseases.
Quá trình phục hồi tế bào thị giác kích thích bằng ánh sáng mang lại hy vọng trong điều trị một số bệnh về mắt.
quantum dots demonstrate strong photostimulated fluorescence under controlled illumination conditions.
Các điểm lượng tử thể hiện tính phát quang kích thích bằng ánh sáng mạnh dưới điều kiện chiếu sáng được kiểm soát.
the photostimulated oxidation process effectively degrades organic pollutants in wastewater treatment.
Quá trình oxy hóa kích thích bằng ánh sáng hiệu quả trong việc phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong xử lý nước thải.
photostimulated memory devices could revolutionize data storage technology in the future.
Các thiết bị lưu trữ kích thích bằng ánh sáng có thể cách mạng hóa công nghệ lưu trữ dữ liệu trong tương lai.
photostimulated luminescence
luminescence kích thích quang học
photostimulated emission
phát xạ kích thích quang học
photostimulated fluorescence
phát quang kích thích quang học
photostimulated response
phản ứng kích thích quang học
photostimulated activity
hoạt động kích thích quang học
photostimulated cells
những tế bào kích thích quang học
photostimulated discharge
phóng điện kích thích quang học
scientists observed photostimulated luminescence in the crystal samples after laser exposure.
Những nhà khoa học đã quan sát thấy hiện tượng phát quang kích thích bằng ánh sáng trong các mẫu tinh thể sau khi tiếp xúc với tia laser.
the photostimulated desorption process releases gas molecules when exposed to specific wavelengths.
Quá trình bong tróc kích thích bằng ánh sáng giải phóng các phân tử khí khi tiếp xúc với các bước sóng cụ thể.
researchers developed a photostimulated catalyst that enhances reaction rates under light irradiation.
Những nhà nghiên cứu đã phát triển một chất xúc tác kích thích bằng ánh sáng giúp tăng tốc độ phản ứng dưới sự chiếu sáng.
photostimulated electrochemical cells show improved efficiency compared to traditional designs.
Các tế bào điện hóa kích thích bằng ánh sáng cho thấy hiệu suất cao hơn so với các thiết kế truyền thống.
the photostimulated response of the material was measured using advanced spectroscopic techniques.
Phản ứng kích thích bằng ánh sáng của vật liệu đã được đo lường bằng các kỹ thuật quang phổ tiên tiến.
photostimulated synthesis allows for precise control over nanoparticle formation.
Hợp thành kích thích bằng ánh sáng cho phép kiểm soát chính xác quá trình hình thành các hạt nano.
the photostimulated dissociation of water molecules produces hydrogen and oxygen gases.
Quá trình phân ly kích thích bằng ánh sáng của các phân tử nước tạo ra khí hydro và oxi.
photostimulated enzymes exhibit enhanced catalytic activity when exposed to visible light.
Enzyme kích thích bằng ánh sáng thể hiện hoạt tính xúc tác được tăng cường khi tiếp xúc với ánh sáng nhìn thấy.
the phenomenon of photostimulated emission was first documented in the early 20th century.
Hiện tượng phát xạ kích thích bằng ánh sáng lần đầu tiên được ghi chép vào đầu thế kỷ 20.
photostimulated polymers can change their mechanical properties in response to light exposure.
Các polymer kích thích bằng ánh sáng có thể thay đổi tính chất cơ học của chúng khi tiếp xúc với ánh sáng.
the photostimulated recovery of vision cells offers hope for treating certain eye diseases.
Quá trình phục hồi tế bào thị giác kích thích bằng ánh sáng mang lại hy vọng trong điều trị một số bệnh về mắt.
quantum dots demonstrate strong photostimulated fluorescence under controlled illumination conditions.
Các điểm lượng tử thể hiện tính phát quang kích thích bằng ánh sáng mạnh dưới điều kiện chiếu sáng được kiểm soát.
the photostimulated oxidation process effectively degrades organic pollutants in wastewater treatment.
Quá trình oxy hóa kích thích bằng ánh sáng hiệu quả trong việc phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong xử lý nước thải.
photostimulated memory devices could revolutionize data storage technology in the future.
Các thiết bị lưu trữ kích thích bằng ánh sáng có thể cách mạng hóa công nghệ lưu trữ dữ liệu trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay