phototrophic organisms
sinh vật quang dưỡng
being phototrophic
là sinh vật quang dưỡng
phototrophic algae
tảo quang dưỡng
phototrophically active
hoạt động quang dưỡng
phototrophic bacteria
vi khuẩn quang dưỡng
are phototrophic
là quang dưỡng
phototrophic process
quá trình quang dưỡng
highly phototrophic
rất quang dưỡng
phototrophic lifestyle
phong cách sống quang dưỡng
many algae are phototrophic, using sunlight to produce energy.
Nhiều loài tảo là quang dưỡng, sử dụng ánh sáng để sản xuất năng lượng.
the phototrophic bacteria thrived in the nutrient-rich environment.
Vi khuẩn quang dưỡng phát triển mạnh trong môi trường giàu dinh dưỡng.
understanding phototrophic organisms is crucial for biofuel research.
Hiểu biết về các sinh vật quang dưỡng là rất quan trọng đối với nghiên cứu nhiên liệu sinh học.
cyanobacteria are well-known phototrophic prokaryotes.
Tảo lam là vi khuẩn nguyên nhân quang dưỡng nổi tiếng.
the phototrophic lifestyle allows them to survive in harsh conditions.
Chế độ sống quang dưỡng giúp chúng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
researchers are investigating phototrophic pathways in various plants.
Nghiên cứu viên đang điều tra các con đường quang dưỡng trong các loài thực vật khác nhau.
some phototrophic microbes contribute to oxygen production in oceans.
Một số vi sinh vật quang dưỡng góp phần vào sản xuất oxy trong đại dương.
the phototrophic process converts light into chemical energy.
Quy trình quang dưỡng chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng hóa học.
we studied the phototrophic efficiency of different algal species.
Chúng tôi đã nghiên cứu hiệu suất quang dưỡng của các loài tảo khác nhau.
the phototrophic nature of these organisms makes them valuable for bioremediation.
Tính chất quang dưỡng của các sinh vật này khiến chúng có giá trị trong việc xử lý ô nhiễm sinh học.
the team analyzed the phototrophic pigments present in the sample.
Đội ngũ đã phân tích các sắc tố quang dưỡng có trong mẫu.
phototrophic organisms
sinh vật quang dưỡng
being phototrophic
là sinh vật quang dưỡng
phototrophic algae
tảo quang dưỡng
phototrophically active
hoạt động quang dưỡng
phototrophic bacteria
vi khuẩn quang dưỡng
are phototrophic
là quang dưỡng
phototrophic process
quá trình quang dưỡng
highly phototrophic
rất quang dưỡng
phototrophic lifestyle
phong cách sống quang dưỡng
many algae are phototrophic, using sunlight to produce energy.
Nhiều loài tảo là quang dưỡng, sử dụng ánh sáng để sản xuất năng lượng.
the phototrophic bacteria thrived in the nutrient-rich environment.
Vi khuẩn quang dưỡng phát triển mạnh trong môi trường giàu dinh dưỡng.
understanding phototrophic organisms is crucial for biofuel research.
Hiểu biết về các sinh vật quang dưỡng là rất quan trọng đối với nghiên cứu nhiên liệu sinh học.
cyanobacteria are well-known phototrophic prokaryotes.
Tảo lam là vi khuẩn nguyên nhân quang dưỡng nổi tiếng.
the phototrophic lifestyle allows them to survive in harsh conditions.
Chế độ sống quang dưỡng giúp chúng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
researchers are investigating phototrophic pathways in various plants.
Nghiên cứu viên đang điều tra các con đường quang dưỡng trong các loài thực vật khác nhau.
some phototrophic microbes contribute to oxygen production in oceans.
Một số vi sinh vật quang dưỡng góp phần vào sản xuất oxy trong đại dương.
the phototrophic process converts light into chemical energy.
Quy trình quang dưỡng chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng hóa học.
we studied the phototrophic efficiency of different algal species.
Chúng tôi đã nghiên cứu hiệu suất quang dưỡng của các loài tảo khác nhau.
the phototrophic nature of these organisms makes them valuable for bioremediation.
Tính chất quang dưỡng của các sinh vật này khiến chúng có giá trị trong việc xử lý ô nhiễm sinh học.
the team analyzed the phototrophic pigments present in the sample.
Đội ngũ đã phân tích các sắc tố quang dưỡng có trong mẫu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay