piezoelectric sensor
cảm biến áp điện
piezoelectric effect
hiệu ứng áp điện
piezoelectric material
vật liệu áp điện
piezoelectric device
thiết bị áp điện
piezoelectric crystal
tinh thể áp điện
piezoelectric actuator
bộ truyền động áp điện
piezoelectric transducer
bộ chuyển đổi áp điện
piezoelectric generator
máy phát điện áp điện
piezoelectric response
phản ứng áp điện
piezoelectric properties
tính chất áp điện
the piezoelectric effect is used in various sensors.
hiệu ứng áp điện được sử dụng trong nhiều cảm biến khác nhau.
researchers are studying piezoelectric materials for energy harvesting.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vật liệu áp điện để thu năng lượng.
piezoelectric devices can convert mechanical stress into electrical energy.
các thiết bị áp điện có thể chuyển đổi ứng suất cơ học thành năng lượng điện.
many modern smartphones use piezoelectric speakers.
nhiều điện thoại thông minh hiện đại sử dụng loa áp điện.
piezoelectric sensors are essential in medical imaging technology.
các cảm biến áp điện rất quan trọng trong công nghệ hình ảnh y tế.
the piezoelectric properties of ceramics are widely researched.
các tính chất áp điện của gốm được nghiên cứu rộng rãi.
piezoelectric actuators are used in precision engineering applications.
các bộ truyền động áp điện được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật chính xác.
understanding piezoelectric phenomena is crucial for developing new technologies.
hiểu các hiện tượng áp điện rất quan trọng để phát triển các công nghệ mới.
the piezoelectric response can be influenced by temperature changes.
phản hồi áp điện có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.
piezoelectric materials are commonly used in ultrasonic transducers.
các vật liệu áp điện thường được sử dụng trong các máy chuyển đổi siêu âm.
piezoelectric sensor
cảm biến áp điện
piezoelectric effect
hiệu ứng áp điện
piezoelectric material
vật liệu áp điện
piezoelectric device
thiết bị áp điện
piezoelectric crystal
tinh thể áp điện
piezoelectric actuator
bộ truyền động áp điện
piezoelectric transducer
bộ chuyển đổi áp điện
piezoelectric generator
máy phát điện áp điện
piezoelectric response
phản ứng áp điện
piezoelectric properties
tính chất áp điện
the piezoelectric effect is used in various sensors.
hiệu ứng áp điện được sử dụng trong nhiều cảm biến khác nhau.
researchers are studying piezoelectric materials for energy harvesting.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vật liệu áp điện để thu năng lượng.
piezoelectric devices can convert mechanical stress into electrical energy.
các thiết bị áp điện có thể chuyển đổi ứng suất cơ học thành năng lượng điện.
many modern smartphones use piezoelectric speakers.
nhiều điện thoại thông minh hiện đại sử dụng loa áp điện.
piezoelectric sensors are essential in medical imaging technology.
các cảm biến áp điện rất quan trọng trong công nghệ hình ảnh y tế.
the piezoelectric properties of ceramics are widely researched.
các tính chất áp điện của gốm được nghiên cứu rộng rãi.
piezoelectric actuators are used in precision engineering applications.
các bộ truyền động áp điện được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật chính xác.
understanding piezoelectric phenomena is crucial for developing new technologies.
hiểu các hiện tượng áp điện rất quan trọng để phát triển các công nghệ mới.
the piezoelectric response can be influenced by temperature changes.
phản hồi áp điện có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.
piezoelectric materials are commonly used in ultrasonic transducers.
các vật liệu áp điện thường được sử dụng trong các máy chuyển đổi siêu âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay