piglets

[Mỹ]/ˈpɪɡlɪts/
[Anh]/ˈpɪɡlɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lợn con

Cụm từ & Cách kết hợp

baby piglets

heo con

cute piglets

heo con dễ thương

playful piglets

heo con nghịch ngợm

little piglets

heo con nhỏ

farm piglets

heo con trang trại

orphaned piglets

heo con mồ côi

weaned piglets

heo con cai sữa

sick piglets

heo con bị bệnh

healthy piglets

heo con khỏe mạnh

fattening piglets

heo con đang tăng cân

Câu ví dụ

many piglets are born in the spring.

Nhiều chú lợn con được sinh ra vào mùa xuân.

piglets need a warm place to stay.

Lợn con cần một nơi ấm áp để ở.

farmers often raise piglets for meat.

Nông dân thường nuôi lợn con để lấy thịt.

piglets are very playful and curious.

Lợn con rất thích chơi đùa và tò mò.

it's important to feed piglets a balanced diet.

Điều quan trọng là cho lợn con ăn một chế độ ăn uống cân bằng.

piglets grow quickly and require proper care.

Lợn con lớn rất nhanh và cần được chăm sóc đúng cách.

watching piglets play is quite entertaining.

Xem lợn con chơi đùa rất thú vị.

piglets often snuggle together for warmth.

Lợn con thường ôm nhau để giữ ấm.

raising piglets can be a rewarding experience.

Việc nuôi lợn con có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

piglets communicate with each other through squeals.

Lợn con giao tiếp với nhau bằng tiếng kêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay