new sucklings
suckling mới
breastfeeding sucklings
suckling đang bú
sucklings' cries
tiếng khóc của suckling
caring for sucklings
chăm sóc suckling
protecting sucklings
bảo vệ suckling
tiny sucklings
suckling nhỏ bé
feeding sucklings
cho suckling ăn
sucklings sleeping
suckling đang ngủ
healthy sucklings
suckling khỏe mạnh
sucklings' needs
nhu cầu của suckling
the hospital provides specialized care for premature sucklings.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh non tháng.
she observed the sucklings feeding contentedly at their mother's breast.
Cô quan sát thấy những con non bú sữa mẹ một cách thoải mái.
the farmer carefully tended to his sucklings, ensuring they had enough milk.
Người nông dân cẩn thận chăm sóc những con non, đảm bảo chúng có đủ sữa.
protecting sucklings from predators is a primary concern for ranchers.
Việc bảo vệ những con non khỏi những kẻ săn mồi là mối quan tâm hàng đầu của những người chăn nuôi.
the sucklings huddled together for warmth against the cold wind.
Những con non chen chúc nhau để giữ ấm trước gió lạnh.
we watched the playful sucklings frolicking in the pasture.
Chúng tôi xem những con non vui tươi nô đùa trên đồng cỏ.
the veterinary team vaccinated the sucklings against common diseases.
Đội ngũ thú y đã tiêm phòng cho những con non chống lại các bệnh phổ biến.
providing supplemental feed can help ensure the health of sucklings.
Cung cấp thêm thức ăn có thể giúp đảm bảo sức khỏe của những con non.
the sucklings followed their mother closely across the field.
Những con non theo sát mẹ trên khắp cánh đồng.
a healthy dam is crucial for raising strong sucklings.
Một con mẹ khỏe mạnh là điều quan trọng để nuôi những con non khỏe mạnh.
the sucklings were born during a particularly harsh winter.
Những con non được sinh ra vào một mùa đông đặc biệt khắc nghiệt.
new sucklings
suckling mới
breastfeeding sucklings
suckling đang bú
sucklings' cries
tiếng khóc của suckling
caring for sucklings
chăm sóc suckling
protecting sucklings
bảo vệ suckling
tiny sucklings
suckling nhỏ bé
feeding sucklings
cho suckling ăn
sucklings sleeping
suckling đang ngủ
healthy sucklings
suckling khỏe mạnh
sucklings' needs
nhu cầu của suckling
the hospital provides specialized care for premature sucklings.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh non tháng.
she observed the sucklings feeding contentedly at their mother's breast.
Cô quan sát thấy những con non bú sữa mẹ một cách thoải mái.
the farmer carefully tended to his sucklings, ensuring they had enough milk.
Người nông dân cẩn thận chăm sóc những con non, đảm bảo chúng có đủ sữa.
protecting sucklings from predators is a primary concern for ranchers.
Việc bảo vệ những con non khỏi những kẻ săn mồi là mối quan tâm hàng đầu của những người chăn nuôi.
the sucklings huddled together for warmth against the cold wind.
Những con non chen chúc nhau để giữ ấm trước gió lạnh.
we watched the playful sucklings frolicking in the pasture.
Chúng tôi xem những con non vui tươi nô đùa trên đồng cỏ.
the veterinary team vaccinated the sucklings against common diseases.
Đội ngũ thú y đã tiêm phòng cho những con non chống lại các bệnh phổ biến.
providing supplemental feed can help ensure the health of sucklings.
Cung cấp thêm thức ăn có thể giúp đảm bảo sức khỏe của những con non.
the sucklings followed their mother closely across the field.
Những con non theo sát mẹ trên khắp cánh đồng.
a healthy dam is crucial for raising strong sucklings.
Một con mẹ khỏe mạnh là điều quan trọng để nuôi những con non khỏe mạnh.
the sucklings were born during a particularly harsh winter.
Những con non được sinh ra vào một mùa đông đặc biệt khắc nghiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay