pillable

[Mỹ]//ˈpɪləbəl//
[Anh]//ˈpɪləbəl//

Dịch

adj. có thể được chế thành viên; thích hợp cho dạng viên; (dược phẩm) có thể được nén thành viên.

Cụm từ & Cách kết hợp

not pillable

không thể nén thành viên

pillable medication

thuốc có thể nén thành viên

pillable drug

thuốc có thể nén thành viên

pillable formulation

chế phẩm có thể nén thành viên

more pillable

dễ nén thành viên hơn

less pillable

kém dễ nén thành viên

pillable medicine

thuốc có thể nén thành viên

easily pillable

dễ nén thành viên

Câu ví dụ

this medication is not pillable and must be taken as a liquid.

Thuốc này không thể nén thành viên và phải được uống dưới dạng lỏng.

the pillable form of this vitamin is more convenient for daily use.

Dạng viên của vitamin này thuận tiện hơn cho việc sử dụng hàng ngày.

some patients prefer pillable supplements over capsules.

Một số bệnh nhân ưa thích các chất bổ sung dạng viên hơn là dạng viên nang.

the new formula is now available in a pillable version.

Phiên bản mới hiện đã có dạng viên.

not all herbal extracts are pillable due to their texture.

Không phải tất cả các chiết xuất thảo dược đều có thể nén thành viên do cấu trúc của chúng.

the doctor recommended a pillable antibiotic for easier administration.

Bác sĩ đã khuyên dùng một loại kháng sinh dạng viên để dễ sử dụng hơn.

this nutrient is available in both pillable and liquid forms.

Chất dinh dưỡng này có sẵn cả ở dạng viên và dạng lỏng.

children often prefer pillable medicines because they're easier to swallow.

Trẻ em thường ưa thích các loại thuốc dạng viên vì dễ nuốt hơn.

the company developed a pillable version of the supplement.

Công ty đã phát triển một phiên bản dạng viên của chất bổ sung này.

these ingredients are not naturally pillable and require special processing.

Các thành phần này không thể nén thành viên một cách tự nhiên và cần xử lý đặc biệt.

a pillable formulation was created for patients who have difficulty swallowing.

Một công thức dạng viên đã được tạo ra dành cho những bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt.

the herb comes in a pillable form for daily supplementation.

Loại thảo dược này có dạng viên để bổ sung hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay