pillaged

[Mỹ]/ˈpɪlɪdʒd/
[Anh]/ˈpɪlɪdʒd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đã cướp hoặc tước đoạt

Cụm từ & Cách kết hợp

pillaged village

làng bị cướp bóc

pillaged resources

tài nguyên bị cướp bóc

pillaged treasures

báu vật bị cướp bóc

pillaged lands

đất đai bị cướp bóc

pillaged artifacts

các hiện vật bị cướp bóc

pillaged cities

các thành phố bị cướp bóc

pillaged history

lịch sử bị cướp bóc

pillaged wealth

sự giàu có bị cướp bóc

pillaged goods

hàng hóa bị cướp bóc

Câu ví dụ

the village was pillaged by bandits last night.

ngôi làng bị bọn cướp đột kích vào đêm qua.

many ancient cities were pillaged during the war.

nhiều thành phố cổ bị cướp bóc trong chiến tranh.

the treasures of the kingdom were pillaged and lost.

những kho báu của vương quốc bị cướp bóc và thất lạc.

after the city was pillaged, there was nothing left.

sau khi thành phố bị cướp bóc, không còn gì cả.

they pillaged the museum and stole priceless artifacts.

họ đã cướp phá bảo tàng và đánh cắp những cổ vật vô giá.

the invaders pillaged the land, leaving destruction behind.

kẻ xâm lược đã cướp bóc đất đai, để lại sự tàn phá.

historical records show that the town was pillaged repeatedly.

các ghi chép lịch sử cho thấy thị trấn đã bị cướp bóc nhiều lần.

residents lived in fear of being pillaged by raiders.

người dân sống trong sợ hãi bị bọn cướp đột kích.

the pirates pillaged ships along the coast.

những tên cướp biển đã cướp phá các tàu dọc theo bờ biển.

archaeologists found evidence of a pillaged settlement.

các nhà khảo cổ học đã tìm thấy bằng chứng về một khu định cư bị cướp bóc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay