piloted project
dự án thí điểm
piloted program
chương trình thí điểm
piloted initiative
sáng kiến thí điểm
piloted test
bài kiểm tra thí điểm
piloted strategy
chiến lược thí điểm
piloted study
nghiên cứu thí điểm
piloted system
hệ thống thí điểm
piloted phase
giai đoạn thí điểm
piloted approach
cách tiếp cận thí điểm
piloted solution
giải pháp thí điểm
the new software was piloted in a few departments.
phần mềm mới đã được thử nghiệm trong một số phòng ban.
she piloted the project to success with her leadership.
bản thân cô ấy đã dẫn dắt dự án đến thành công bằng khả năng lãnh đạo của mình.
they piloted the new marketing strategy for a month.
họ đã thử nghiệm chiến lược marketing mới trong một tháng.
the team piloted several experiments before the final decision.
nhóm đã thử nghiệm một số thí nghiệm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
the initiative was piloted in urban areas first.
sáng kiến đã được thử nghiệm ở các khu vực đô thị trước tiên.
he piloted the aircraft through challenging weather conditions.
anh ta lái máy bay vượt qua những điều kiện thời tiết khó khăn.
the new curriculum was piloted in selected schools.
chương trình giảng dạy mới đã được thử nghiệm ở một số trường được chọn.
she piloted the discussion towards a productive outcome.
cô ấy đã dẫn dắt cuộc thảo luận hướng tới kết quả hiệu quả.
the company piloted a remote work program last year.
công ty đã thử nghiệm một chương trình làm việc từ xa năm ngoái.
he successfully piloted the boat through the narrow channel.
anh ta đã lái thuyền thành công qua kênh hẹp.
piloted project
dự án thí điểm
piloted program
chương trình thí điểm
piloted initiative
sáng kiến thí điểm
piloted test
bài kiểm tra thí điểm
piloted strategy
chiến lược thí điểm
piloted study
nghiên cứu thí điểm
piloted system
hệ thống thí điểm
piloted phase
giai đoạn thí điểm
piloted approach
cách tiếp cận thí điểm
piloted solution
giải pháp thí điểm
the new software was piloted in a few departments.
phần mềm mới đã được thử nghiệm trong một số phòng ban.
she piloted the project to success with her leadership.
bản thân cô ấy đã dẫn dắt dự án đến thành công bằng khả năng lãnh đạo của mình.
they piloted the new marketing strategy for a month.
họ đã thử nghiệm chiến lược marketing mới trong một tháng.
the team piloted several experiments before the final decision.
nhóm đã thử nghiệm một số thí nghiệm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
the initiative was piloted in urban areas first.
sáng kiến đã được thử nghiệm ở các khu vực đô thị trước tiên.
he piloted the aircraft through challenging weather conditions.
anh ta lái máy bay vượt qua những điều kiện thời tiết khó khăn.
the new curriculum was piloted in selected schools.
chương trình giảng dạy mới đã được thử nghiệm ở một số trường được chọn.
she piloted the discussion towards a productive outcome.
cô ấy đã dẫn dắt cuộc thảo luận hướng tới kết quả hiệu quả.
the company piloted a remote work program last year.
công ty đã thử nghiệm một chương trình làm việc từ xa năm ngoái.
he successfully piloted the boat through the narrow channel.
anh ta đã lái thuyền thành công qua kênh hẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay