pipe-shaped

[Mỹ]/[paɪp ʃeɪpt]/
[Anh]/[paɪp ʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hình dạng giống như một ống; trụ và hơi cong; Giống như ống về hình dạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

pipe-shaped object

đồ vật hình ống

pipe-shaped design

thiết kế hình ống

becoming pipe-shaped

trở thành hình ống

pipe-shaped structure

cấu trúc hình ống

a pipe-shaped form

một hình dạng hình ống

pipe-shaped vessel

chiếc bình hình ống

pipe-shaped column

cột hình ống

pipe-shaped hole

lỗ hình ống

pipe-shaped roof

mái nhà hình ống

pipe-shaped tunnel

đường hầm hình ống

Câu ví dụ

the building had a striking pipe-shaped design.

Ngôi nhà có thiết kế hình ống rất ấn tượng.

we found a pipe-shaped rock formation on the beach.

Chúng tôi đã tìm thấy một cấu trúc đá hình ống trên bãi biển.

the child's clay sculpture was a simple pipe-shaped figure.

Bức tượng đất sét của đứa trẻ là một hình nhân vật đơn giản hình ống.

the pipe-shaped container held the gardening tools.

Chậu hình ống chứa các công cụ làm vườn.

the artist created a pipe-shaped sculpture from recycled materials.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc hình ống từ vật liệu tái chế.

the pipe-shaped tunnel carried water across the valley.

Đường hầm hình ống dẫn nước qua thung lũng.

he used a pipe-shaped mold to create the chocolate candies.

Anh ta đã sử dụng khuôn hình ống để tạo ra những viên kẹo socola.

the pipe-shaped chimney released smoke into the air.

Ống khói hình ống thải khói ra ngoài không khí.

the cave featured a narrow, pipe-shaped passage.

Hang động có một lối đi hẹp hình ống.

the pipe-shaped vase was a unique decorative piece.

Chiếc bình hình ống là một món đồ trang trí độc đáo.

the river flowed through a naturally pipe-shaped channel.

Con sông chảy qua một kênh dẫn tự nhiên hình ống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay