tubes

[Mỹ]/[tjuːbz]/
[Anh]/[tjuːbz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vật thể hình trụ dài, hẹp, thường được sử dụng để dẫn lưu chất lỏng hoặc khí; một loạt các đường hầm ngầm được kết nối với nhau, đặc biệt là những đường hầm dùng cho tàu điện ngầm; một màn hình truyền hình hoặc máy tính, đặc biệt là màn hình lớn.
v. kết nối hoặc liên kết với ống; chảy qua ống.

Cụm từ & Cách kết hợp

test tubes

ống nghiệm

heat tubes

ống nhiệt

tubes burst

ống bị nổ

connect tubes

kết nối ống

fill tubes

đổ đầy ống

empty tubes

ống trống

glass tubes

ống thủy tinh

steel tubes

ống thép

tubes leak

ống bị rò rỉ

install tubes

lắp đặt ống

Câu ví dụ

the hospital uses long, sterile tubes to deliver nutrients to patients.

Bệnh viện sử dụng các ống dài, vô trùng để cung cấp chất dinh dưỡng cho bệnh nhân.

we need to replace the old, cracked tubes in the plumbing system.

Chúng ta cần thay thế các ống cũ, nứt trong hệ thống ống nước.

the scientist studied the movement of fluids through narrow tubes.

Nhà khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất lỏng qua các ống hẹp.

the subway system relies on underground tubes for transportation.

Hệ thống tàu điện ngầm dựa vào các ống ngầm để vận chuyển.

he carefully connected the tubes to the tank, ensuring a tight seal.

Anh ta cẩn thận kết nối các ống với bình chứa, đảm bảo kín khít.

the child loved playing with the colorful plastic tubes in the sandbox.

Đứa trẻ thích chơi đùa với những ống nhựa đầy màu sắc trong hộp cát.

the telescope uses lenses and tubes to magnify distant objects.

Kính thiên văn sử dụng ống kính và ống để phóng đại các vật thể ở xa.

the company manufactures high-quality stainless steel tubes for various industries.

Công ty sản xuất các ống thép không gỉ chất lượng cao cho nhiều ngành công nghiệp.

the coral reef was teeming with life within the protective tubes of anemones.

Rạn san hô tràn ngập sự sống bên trong các ống bảo vệ của sứa biển.

the artist used glass tubes to create a stunning light sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng các ống thủy tinh để tạo ra một tác phẩm điêu khắc ánh sáng tuyệt đẹp.

the car's exhaust system contains several tubes to vent gases.

Hệ thống xả của ô tô chứa nhiều ống để thoát khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay