| số nhiều | piracies |
digital piracy
việc sao chép bất hợp pháp
software piracy
việc sao chép phần mềm bất hợp pháp
online piracy
việc sao chép trực tuyến bất hợp pháp
piracy on the high seas.
tấn công biển
It became evident that the flyboat could be used advantageously in certain bulk trades where the danger of piracy was low.
Rõ ràng là phà bay có thể được sử dụng một cách có lợi trong một số giao dịch hàng rời nhất định nơi nguy cơ hải tặc thấp.
Online piracy is a major issue for the entertainment industry.
Việc vi phạm bản quyền trực tuyến là một vấn đề lớn đối với ngành giải trí.
Software piracy can lead to legal consequences.
Việc vi phạm bản quyền phần mềm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
Piracy of intellectual property is a serious offense.
Việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ là một hành vi nghiêm trọng.
Piracy has a negative impact on artists and creators.
Việc vi phạm bản quyền có tác động tiêu cực đến các nghệ sĩ và người sáng tạo.
The company suffered losses due to piracy of their products.
Công ty bị thiệt hại do vi phạm bản quyền sản phẩm của họ.
Measures are being taken to combat piracy in the music industry.
Đang có các biện pháp được thực hiện để chống lại vi phạm bản quyền trong ngành công nghiệp âm nhạc.
Piracy undermines the value of original content.
Việc vi phạm bản quyền làm suy giảm giá trị của nội dung gốc.
Many countries have laws in place to prevent piracy.
Nhiều quốc gia có luật để ngăn chặn vi phạm bản quyền.
Piracy not only hurts businesses but also affects consumers.
Việc vi phạm bản quyền không chỉ gây tổn hại cho các doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến người tiêu dùng.
The rise of digital media has made piracy more prevalent.
Sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số đã khiến việc vi phạm bản quyền trở nên phổ biến hơn.
digital piracy
việc sao chép bất hợp pháp
software piracy
việc sao chép phần mềm bất hợp pháp
online piracy
việc sao chép trực tuyến bất hợp pháp
piracy on the high seas.
tấn công biển
It became evident that the flyboat could be used advantageously in certain bulk trades where the danger of piracy was low.
Rõ ràng là phà bay có thể được sử dụng một cách có lợi trong một số giao dịch hàng rời nhất định nơi nguy cơ hải tặc thấp.
Online piracy is a major issue for the entertainment industry.
Việc vi phạm bản quyền trực tuyến là một vấn đề lớn đối với ngành giải trí.
Software piracy can lead to legal consequences.
Việc vi phạm bản quyền phần mềm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
Piracy of intellectual property is a serious offense.
Việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ là một hành vi nghiêm trọng.
Piracy has a negative impact on artists and creators.
Việc vi phạm bản quyền có tác động tiêu cực đến các nghệ sĩ và người sáng tạo.
The company suffered losses due to piracy of their products.
Công ty bị thiệt hại do vi phạm bản quyền sản phẩm của họ.
Measures are being taken to combat piracy in the music industry.
Đang có các biện pháp được thực hiện để chống lại vi phạm bản quyền trong ngành công nghiệp âm nhạc.
Piracy undermines the value of original content.
Việc vi phạm bản quyền làm suy giảm giá trị của nội dung gốc.
Many countries have laws in place to prevent piracy.
Nhiều quốc gia có luật để ngăn chặn vi phạm bản quyền.
Piracy not only hurts businesses but also affects consumers.
Việc vi phạm bản quyền không chỉ gây tổn hại cho các doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến người tiêu dùng.
The rise of digital media has made piracy more prevalent.
Sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số đã khiến việc vi phạm bản quyền trở nên phổ biến hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay