counterfeiting goods
hàng giả
counterfeiting money
giả tiền
counterfeiting documents
giả mạo giấy tờ
counterfeiting products
giả sản phẩm
counterfeiting currency
giả tiền tệ
counterfeiting art
giả nghệ thuật
counterfeiting software
giả phần mềm
counterfeiting labels
giả nhãn
counterfeiting brands
giả nhãn hiệu
counterfeiting signatures
giả chữ ký
counterfeiting money is a serious crime.
Việc làm tiền giả là một tội nghiêm trọng.
the government is cracking down on counterfeiting.
Chính phủ đang tăng cường trấn áp nạn làm tiền giả.
counterfeiting goods can harm legitimate businesses.
Việc làm giả hàng hóa có thể gây tổn hại đến các doanh nghiệp hợp pháp.
he was arrested for counterfeiting documents.
Anh ta bị bắt vì làm giả giấy tờ.
counterfeiting is often linked to organized crime.
Việc làm tiền giả thường liên quan đến tội phạm có tổ chức.
they are investigating a case of counterfeiting.
Họ đang điều tra một vụ làm tiền giả.
counterfeiting can lead to severe penalties.
Việc làm tiền giả có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.
many countries have strict laws against counterfeiting.
Nhiều quốc gia có luật nghiêm ngặt chống lại việc làm tiền giả.
counterfeiting affects the economy negatively.
Việc làm tiền giả ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.
awareness of counterfeiting is important for consumers.
Nhận thức về việc làm tiền giả là quan trọng đối với người tiêu dùng.
counterfeiting goods
hàng giả
counterfeiting money
giả tiền
counterfeiting documents
giả mạo giấy tờ
counterfeiting products
giả sản phẩm
counterfeiting currency
giả tiền tệ
counterfeiting art
giả nghệ thuật
counterfeiting software
giả phần mềm
counterfeiting labels
giả nhãn
counterfeiting brands
giả nhãn hiệu
counterfeiting signatures
giả chữ ký
counterfeiting money is a serious crime.
Việc làm tiền giả là một tội nghiêm trọng.
the government is cracking down on counterfeiting.
Chính phủ đang tăng cường trấn áp nạn làm tiền giả.
counterfeiting goods can harm legitimate businesses.
Việc làm giả hàng hóa có thể gây tổn hại đến các doanh nghiệp hợp pháp.
he was arrested for counterfeiting documents.
Anh ta bị bắt vì làm giả giấy tờ.
counterfeiting is often linked to organized crime.
Việc làm tiền giả thường liên quan đến tội phạm có tổ chức.
they are investigating a case of counterfeiting.
Họ đang điều tra một vụ làm tiền giả.
counterfeiting can lead to severe penalties.
Việc làm tiền giả có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.
many countries have strict laws against counterfeiting.
Nhiều quốc gia có luật nghiêm ngặt chống lại việc làm tiền giả.
counterfeiting affects the economy negatively.
Việc làm tiền giả ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.
awareness of counterfeiting is important for consumers.
Nhận thức về việc làm tiền giả là quan trọng đối với người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay