bootlegging

[Mỹ]/[ˈbuːtlɛɡɪŋ]/
[Anh]/[ˈbuːtlɛɡɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tham gia vào việc buôn lậu; vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp.
n. sản xuất và bán rượu烈性酒 bất hợp pháp; hành vi vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp.
Word Forms
số nhiềubootleggings

Cụm từ & Cách kết hợp

bootlegging operation

hoạt động buôn lậu

bootlegging activities

hoạt động buôn lậu

bootlegging liquor

buôn lậu rượu

engaging in bootlegging

tham gia vào buôn lậu

history of bootlegging

Lịch sử của buôn lậu

bootlegging era

thời kỳ buôn lậu

stopping bootlegging

ngăn chặn buôn lậu

bootlegging ring

đường dây buôn lậu

illegal bootlegging

buôn lậu bất hợp pháp

past bootlegging

buôn lậu trong quá khứ

Câu ví dụ

during prohibition, bootlegging was a lucrative but dangerous business.

Trong thời kỳ cấm rượu, buôn lậu rượu là một ngành kinh doanh mang lại lợi nhuận nhưng cũng rất nguy hiểm.

the authorities cracked down on bootlegging operations throughout the 1920s.

Các cơ quan chức năng đã đàn áp các hoạt động buôn lậu rượu suốt thập niên 1920.

he got involved in bootlegging to make quick money during the depression.

Ông đã tham gia vào buôn lậu rượu để kiếm tiền nhanh trong thời kỳ suy thoái.

the risks of bootlegging included arrest and violence from rival gangs.

Các rủi ro của buôn lậu rượu bao gồm bị bắt giữ và bạo lực từ các băng nhóm đối thủ.

bootlegging often involved transporting alcohol across state lines.

Buôn lậu rượu thường liên quan đến việc vận chuyển rượu qua các tuyến đường liên bang.

the speakeasies thrived thanks to the bootlegging trade.

Các quán rượu bí mật (speakeasies) phát đạt nhờ vào thương mại buôn lậu rượu.

they were caught red-handed engaging in bootlegging activities.

Họ đã bị bắt quả tang khi tham gia vào các hoạt động buôn lậu rượu.

the history of bootlegging is a fascinating chapter in american history.

Lịch sử của buôn lậu rượu là một chương hấp dẫn trong lịch sử Mỹ.

organized crime flourished as a result of widespread bootlegging.

Tội phạm có tổ chức phát triển mạnh mẽ do sự phổ biến của buôn lậu rượu.

the government attempted to curb bootlegging with stricter laws.

Chính phủ đã cố gắng kiềm chế buôn lậu rượu bằng các luật pháp nghiêm ngặt hơn.

bootlegging provided a source of income for many during difficult times.

Buôn lậu rượu đã cung cấp nguồn thu nhập cho nhiều người trong những thời kỳ khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay