pitiless

[Mỹ]/ˈpɪtiləs/
[Anh]/ˈpɪtiləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tàn nhẫn, độc ác, không có lòng thương xót

Câu ví dụ

They said he is a pitiless, cold-blooded fellow, with no geniality in him.

Họ nói rằng anh ta là một kẻ tàn nhẫn, lạnh lùng và vô cảm, không có bất kỳ sự thân thiện nào.

He saw people as puppets, controlled by some pitiless force much as he, in boyhood, had controlled his own marionettes in his toy theatre, making Mr Punch jibber and squawk in nonsense-language.

Anh ấy nhìn mọi người như những con rối, bị kiểm soát bởi một thế lực tàn nhẫn nào đó, giống như anh ấy, lúc còn bé, đã điều khiển những con rối của mình trong nhà hát đồ chơi, khiến ông Punch lảm bẩm và kêu óng ỏi bằng ngôn ngữ vô nghĩa.

The pitiless dictator showed no mercy to his enemies.

Kẻ độc tài tàn nhẫn không hề tỏ ra thương xót đối với kẻ thù của mình.

She gave him a pitiless glare after he betrayed her trust.

Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt tàn nhẫn sau khi anh ta phản bội niềm tin của cô.

The pitiless storm destroyed the entire village.

Cơn bão tàn nhẫn đã phá hủy cả ngôi làng.

The pitiless assassin completed the mission without hesitation.

Kẻ ám sát tàn nhẫn đã hoàn thành nhiệm vụ mà không hề do dự.

The pitiless judge handed down a harsh sentence to the criminal.

Thẩm phán tàn nhẫn đã tuyên án một bản án nghiêm khắc đối với kẻ phạm tội.

The pitiless reality of war is often brutal and unforgiving.

Sự thật tàn nhẫn của chiến tranh thường rất tàn bạo và khắc nghiệt.

His pitiless criticism left her feeling defeated and discouraged.

Những lời chỉ trích tàn nhẫn của anh ấy khiến cô cảm thấy thất vọng và nản lòng.

The pitiless nature of survival in the wild requires toughness and resilience.

Bản chất tàn nhẫn của sự sinh tồn trong tự nhiên đòi hỏi sự cứng rắn và khả năng phục hồi.

The pitiless corporate world is known for its cutthroat competition.

Thế giới doanh nghiệp tàn nhẫn nổi tiếng với sự cạnh tranh khốc liệt.

She faced the pitiless truth that her dream may never come true.

Cô ấy đối mặt với sự thật tàn nhẫn rằng ước mơ của cô ấy có thể không bao giờ thành hiện thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay