an unrelenting ice storm.
một cơn bão băng không ngừng nghỉ.
He was unrelenting in his pursuit of legal mandate.
Ông ta không khoan nhượng trong việc theo đuổi sự ủy quyền hợp pháp.
At the end of 1940s, Wright's protégé, James Baldwin, an American black ephebe, advanced an unrelenting criticism of naturalism by Richard Wright, the precursor in African American literary circle.
Vào cuối những năm 1940, học trò của Wright, James Baldwin, một thanh niên Mỹ gốc Phi, đã đưa ra những lời chỉ trích không ngừng nghỉ về chủ nghĩa tự nhiên của Richard Wright, người đi đầu trong giới văn học của người Mỹ gốc Phi.
unrelenting pursuit of excellence
phép truy lùng không ngừng nghỉ để đạt được sự xuất sắc
an unrelenting ice storm.
một cơn bão băng không ngừng nghỉ.
He was unrelenting in his pursuit of legal mandate.
Ông ta không khoan nhượng trong việc theo đuổi sự ủy quyền hợp pháp.
At the end of 1940s, Wright's protégé, James Baldwin, an American black ephebe, advanced an unrelenting criticism of naturalism by Richard Wright, the precursor in African American literary circle.
Vào cuối những năm 1940, học trò của Wright, James Baldwin, một thanh niên Mỹ gốc Phi, đã đưa ra những lời chỉ trích không ngừng nghỉ về chủ nghĩa tự nhiên của Richard Wright, người đi đầu trong giới văn học của người Mỹ gốc Phi.
unrelenting pursuit of excellence
phép truy lùng không ngừng nghỉ để đạt được sự xuất sắc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay