plaintively

[Mỹ]/'pleintivli/
[Anh]/ˈplentɪvlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. diễn tả nỗi buồn hoặc u sầu theo một cách than thở

Cụm từ & Cách kết hợp

she said plaintively

Cô ấy nói một cách than thở.

Câu ví dụ

The last note of the song rang out plaintively.

Nốt nhạc cuối cùng của bài hát vang lên đầy cảm động.

She sang plaintively at the funeral.

Cô ấy hát đầy cảm động tại đám tang.

He looked at her plaintively, hoping for forgiveness.

Anh ta nhìn cô ấy đầy cảm động, hy vọng được tha thứ.

The dog whimpered plaintively when left alone.

Chú chó rên rỉ đầy cảm động khi bị bỏ lại một mình.

The child asked plaintively for a bedtime story.

Đứa trẻ xin một câu chuyện trước khi đi ngủ một cách đầy cảm động.

She spoke plaintively about her lost childhood memories.

Cô ấy nói về những kỷ niệm thời thơ ấu đã mất một cách đầy cảm động.

The old man played his harmonica plaintively in the park.

Người đàn ông già chơi harmonica của ông ấy đầy cảm động trong công viên.

The cat meowed plaintively at the door, wanting to come inside.

Con mèo kêu meo meo đầy cảm động ở cửa, muốn vào nhà.

He gazed plaintively at the sunset, lost in thought.

Anh ta nhìn đầy cảm động vào hoàng hôn, đắm chìm trong suy nghĩ.

The woman looked plaintively out the window, longing for freedom.

Người phụ nữ nhìn ra cửa sổ đầy cảm động, khao khát tự do.

The bird chirped plaintively as it searched for its missing mate.

Con chim hót chiêm chiếp đầy cảm động khi nó tìm bạn đời bị mất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay