sorrowfully

[Mỹ]/'sɔrəufəli/
[Anh]/ˈs ɑrofəlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách buồn bã; với nỗi buồn và hối tiếc; theo cách đáng thương hoặc tang thương.

Câu ví dụ

He shook his head sorrowfully, pitying himself for what had been done to him.

Anh ta lắc đầu buồn bã, thương hại bản thân vì những gì đã xảy ra với anh ta.

She looked at him sorrowfully, knowing they would never be together again.

Cô nhìn anh đầy thương tâm, biết rằng họ sẽ không bao giờ có thể ở bên nhau nữa.

The old man spoke sorrowfully about the loss of his wife.

Người đàn ông già nói một cách buồn bã về sự mất mát của người vợ.

He gazed out the window sorrowfully, lost in his thoughts.

Anh nhìn ra cửa sổ đầy thương tâm, lạc trong suy nghĩ của mình.

The dog whimpered sorrowfully as it waited for its owner to return.

Chú chó rên rỉ đầy thương tâm khi chờ chủ của nó trở về.

She sang the ballad sorrowfully, evoking emotions in the audience.

Cô ấy hát bài ballad đầy thương tâm, gợi lên cảm xúc trong khán giả.

The artist painted the scene sorrowfully, capturing the melancholy mood.

Nghệ sĩ đã vẽ cảnh đó một cách buồn bã, nắm bắt được tâm trạng u buồn.

The child clutched his teddy bear sorrowfully, seeking comfort.

Đứa trẻ ôm chặt chú gấu bông của mình đầy thương tâm, tìm kiếm sự an ủi.

She spoke sorrowfully of the missed opportunities in her life.

Cô ấy nói một cách buồn bã về những cơ hội đã bỏ lỡ trong cuộc đời.

The music played sorrowfully in the background, setting a somber tone.

Nhạc chơi một cách buồn bã trong nền, tạo ra một tông màu u ám.

He nodded sorrowfully, accepting the harsh reality of the situation.

Anh gật đầu đầy thương tâm, chấp nhận sự thật nghiệt ngã của tình huống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay