long plaits
bện tóc dài
braided plaits
bện tóc tết
two plaits
hai bện tóc
plaits hairstyle
kiểu tóc bện
plaits style
phong cách bện tóc
twisted plaits
bện tóc xoắn
plaits and braids
bện tóc và tết tóc
fancy plaits
bện tóc cầu kỳ
plaits for kids
bện tóc cho trẻ em
messy plaits
bện tóc rối
she wore her hair in beautiful plaits.
Cô ấy để tóc thành những lọn tết đẹp.
he admired the intricate plaits of her hairstyle.
Anh ấy ngưỡng mộ những lọn tết phức tạp trong kiểu tóc của cô.
plaits can be a stylish way to manage long hair.
Những lọn tết có thể là một cách thời trang để quản lý tóc dài.
she learned how to create various plaits from a tutorial.
Cô ấy đã học cách tạo ra nhiều kiểu tết khác nhau từ một hướng dẫn.
after swimming, her hair was tangled in plaits.
Sau khi bơi, tóc của cô bị rối trong những lọn tết.
plaits are popular among young girls for school.
Những lọn tết phổ biến trong số các bạn gái trẻ đi học.
she decided to undo her plaits for a change.
Cô ấy quyết định thả mái tóc tết ra để thay đổi.
he often helps his sister with her plaits.
Anh ấy thường giúp em gái tết tóc.
plaits can keep hair neat and tidy throughout the day.
Những lọn tết có thể giúp giữ cho tóc gọn gàng trong suốt cả ngày.
she added colorful ribbons to her plaits for a festive look.
Cô ấy thêm những chiếc nơ màu sắc vào những lọn tết của mình để có vẻ ngoài tươi vui.
long plaits
bện tóc dài
braided plaits
bện tóc tết
two plaits
hai bện tóc
plaits hairstyle
kiểu tóc bện
plaits style
phong cách bện tóc
twisted plaits
bện tóc xoắn
plaits and braids
bện tóc và tết tóc
fancy plaits
bện tóc cầu kỳ
plaits for kids
bện tóc cho trẻ em
messy plaits
bện tóc rối
she wore her hair in beautiful plaits.
Cô ấy để tóc thành những lọn tết đẹp.
he admired the intricate plaits of her hairstyle.
Anh ấy ngưỡng mộ những lọn tết phức tạp trong kiểu tóc của cô.
plaits can be a stylish way to manage long hair.
Những lọn tết có thể là một cách thời trang để quản lý tóc dài.
she learned how to create various plaits from a tutorial.
Cô ấy đã học cách tạo ra nhiều kiểu tết khác nhau từ một hướng dẫn.
after swimming, her hair was tangled in plaits.
Sau khi bơi, tóc của cô bị rối trong những lọn tết.
plaits are popular among young girls for school.
Những lọn tết phổ biến trong số các bạn gái trẻ đi học.
she decided to undo her plaits for a change.
Cô ấy quyết định thả mái tóc tết ra để thay đổi.
he often helps his sister with her plaits.
Anh ấy thường giúp em gái tết tóc.
plaits can keep hair neat and tidy throughout the day.
Những lọn tết có thể giúp giữ cho tóc gọn gàng trong suốt cả ngày.
she added colorful ribbons to her plaits for a festive look.
Cô ấy thêm những chiếc nơ màu sắc vào những lọn tết của mình để có vẻ ngoài tươi vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay