tresses

[Mỹ]/ˈtresɪz/
[Anh]/ˈtresɪz/

Dịch

n. tóc dài của phụ nữ; tóc dài không buộc
v. chải hoặc búi tóc thành đuôi (ngôi thứ ba số ít)

Cụm từ & Cách kết hợp

flowing tresses

tóc buông

long tresses

tóc dài

dark tresses

tóc đen

golden tresses

tóc vàng

loose tresses

tóc xõa

braided tresses

tóc tết

her tresses

tóc của cô ấy

styled tresses

tóc được tạo kiểu

untamed tresses

tóc thả tự do

waving tresses

tóc uốn lượn

Câu ví dụ

she brushed her long, flowing tresses before the mirror.

Cô ấy chải những lọn tóc dài, buông xõa của mình trước gương.

the bride's tresses were adorned with delicate flowers.

Mái tóc của cô dâu được trang trí bằng những bông hoa tinh tế.

he admired the cascade of her dark tresses.

Anh ngưỡng mộ dòng chảy của mái tóc đen của cô ấy.

her tresses framed her face beautifully.

Mái tóc của cô ấy làm nổi bật khuôn mặt cô ấy một cách tuyệt đẹp.

the wind whipped through her tresses as she walked.

Gió thổi qua mái tóc của cô ấy khi cô ấy đi bộ.

he gently touched her silken tresses.

Anh nhẹ nhàng chạm vào mái tóc mượt mà của cô ấy.

she secured her tresses with a decorative clip.

Cô ấy cố định mái tóc bằng một chiếc kẹp trang trí.

the artist captured the beauty of her tresses in the painting.

Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ đẹp của mái tóc trong bức tranh.

a single strand of tresses fell across her cheek.

Một sợi tóc rơi xuống má cô ấy.

she wore a hat to protect her tresses from the sun.

Cô ấy đội mũ để bảo vệ mái tóc của mình khỏi ánh nắng mặt trời.

the stylist styled her tresses into an elegant updo.

Người tạo mẫu đã tạo kiểu mái tóc của cô ấy thành kiểu tóc búi thanh lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay