plot twists
những cú twist bất ngờ
twists and turns
vặn xoắn và rẽ
twists of fate
những bước ngoặt số phận
twists in time
những khúc quanh thời gian
twists of logic
những khúc quanh của logic
twists of story
những khúc quanh trong câu chuyện
twists and bends
những uốn éo và ngoặt
twists in plot
những cú twist trong cốt truyện
twists of adventure
những bước ngoặt phiêu lưu
life is full of unexpected twists.
cuộc sống đầy những khúc ngoặt bất ngờ.
the plot twists in the movie were surprising.
những tình tiết bất ngờ trong phim rất thú vị.
she added some twists to the traditional recipe.
cô ấy đã thêm một số biến tấu vào công thức truyền thống.
his story had many twists and turns.
câu chuyện của anh ấy có rất nhiều khúc quanh và biến động.
life sometimes takes unexpected twists.
đôi khi cuộc sống đưa bạn đến những khúc ngoặt bất ngờ.
the dancer performed impressive twists and turns.
nghệ sĩ khiêu vũ đã thực hiện những động tác xoay và uốn lượn ấn tượng.
she enjoys adding creative twists to her artwork.
cô ấy thích thêm những biến tấu sáng tạo vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
the story's twists kept the audience engaged.
những tình tiết bất ngờ của câu chuyện đã khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
he twisted the truth to make it more interesting.
anh ta đã bóp méo sự thật để nó trở nên thú vị hơn.
there were many twists in the plot of the novel.
có rất nhiều tình tiết bất ngờ trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.
plot twists
những cú twist bất ngờ
twists and turns
vặn xoắn và rẽ
twists of fate
những bước ngoặt số phận
twists in time
những khúc quanh thời gian
twists of logic
những khúc quanh của logic
twists of story
những khúc quanh trong câu chuyện
twists and bends
những uốn éo và ngoặt
twists in plot
những cú twist trong cốt truyện
twists of adventure
những bước ngoặt phiêu lưu
life is full of unexpected twists.
cuộc sống đầy những khúc ngoặt bất ngờ.
the plot twists in the movie were surprising.
những tình tiết bất ngờ trong phim rất thú vị.
she added some twists to the traditional recipe.
cô ấy đã thêm một số biến tấu vào công thức truyền thống.
his story had many twists and turns.
câu chuyện của anh ấy có rất nhiều khúc quanh và biến động.
life sometimes takes unexpected twists.
đôi khi cuộc sống đưa bạn đến những khúc ngoặt bất ngờ.
the dancer performed impressive twists and turns.
nghệ sĩ khiêu vũ đã thực hiện những động tác xoay và uốn lượn ấn tượng.
she enjoys adding creative twists to her artwork.
cô ấy thích thêm những biến tấu sáng tạo vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
the story's twists kept the audience engaged.
những tình tiết bất ngờ của câu chuyện đã khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
he twisted the truth to make it more interesting.
anh ta đã bóp méo sự thật để nó trở nên thú vị hơn.
there were many twists in the plot of the novel.
có rất nhiều tình tiết bất ngờ trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay