planters

[Mỹ]/ˈplæntəz/
[Anh]/ˈplæntərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ sở hữu đồn điền hoặc trang trại lớn; máy móc dùng để gieo hạt; chậu hoa; người trồng; thương hiệu quý ông (thương hiệu hạt điều Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

flower planters

chậu hoa

hanging planters

chậu treo

outdoor planters

chậu ngoài trời

indoor planters

chậu trong nhà

wooden planters

chậu gỗ

ceramic planters

chậu gốm

decorative planters

chậu trang trí

large planters

chậu lớn

small planters

chậu nhỏ

modern planters

chậu hiện đại

Câu ví dụ

many planters prefer using organic soil for their plants.

Nhiều người trồng cây ưa thích sử dụng đất hữu cơ cho cây trồng của họ.

planters can greatly enhance the beauty of a garden.

Những người trồng cây có thể làm tăng đáng kể vẻ đẹp của một khu vườn.

some planters use self-watering systems for convenience.

Một số người trồng cây sử dụng hệ thống tự tưới để thuận tiện.

planters can be made from various materials like wood or ceramic.

Những người trồng cây có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ hoặc gốm sứ.

urban planters often face challenges with limited space.

Những người trồng cây ở khu vực thành thị thường gặp phải những thách thức về không gian hạn chế.

planters should consider the sunlight needs of their plants.

Những người trồng cây nên cân nhắc nhu cầu ánh sáng mặt trời của cây trồng của họ.

creative planters can design unique arrangements for their flowers.

Những người trồng cây sáng tạo có thể thiết kế những cách sắp xếp độc đáo cho hoa của họ.

planters often join gardening clubs to share tips and advice.

Những người trồng cây thường tham gia các câu lạc bộ làm vườn để chia sẻ mẹo và lời khuyên.

with proper care, planters can enjoy a bountiful harvest.

Với sự chăm sóc đúng đắn, những người trồng cây có thể tận hưởng một vụ mùa bội thu.

planters need to be aware of seasonal changes in their region.

Những người trồng cây cần phải nhận thức được sự thay đổi theo mùa trong khu vực của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay