deplorers

[Mỹ]/[dɪˈplɔːrəz]/
[Anh]/[dɪˈplɔːrərz]/

Dịch

n. Những người bày tỏ hoặc cảm thấy không hài lòng hoặc thất vọng; Những người than vãn hoặc nuối tiếc điều gì đó; Một nhóm người bày tỏ sự chỉ trích hoặc phản đối mạnh mẽ.

Câu ví dụ

the political analysts identified a group of online deplorers spreading misinformation.

Các nhà phân tích chính trị đã xác định một nhóm những người công khai chỉ trích trực tuyến lan truyền thông tin sai lệch.

we saw a rise in aggressive behavior from anonymous deplorers on the forum.

Chúng tôi đã chứng kiến sự gia tăng trong hành vi hung hăng từ những người công khai chỉ trích ẩn danh trên diễn đàn.

the candidate's speech inadvertently fueled the deplorers' anger and resentment.

Bài phát biểu của ứng cử viên vô tình làm bùng lên sự tức giận và oán giận của những người công khai chỉ trích.

social media platforms struggle to effectively moderate the deplorers' hateful content.

Các nền tảng mạng xã hội đang gặp khó khăn trong việc hiệu quả điều tiết nội dung độc ác của những người công khai chỉ trích.

the study examined the psychological motivations of the deplorers' online actions.

Nghiên cứu đã xem xét các động lực tâm lý đằng sau hành động trực tuyến của những người công khai chỉ trích.

many deplorers hide behind fake profiles to harass and intimidate others.

Nhiều người công khai chỉ trích ẩn náu sau các hồ sơ giả để quấy rối và đe dọa người khác.

the journalist exposed the network of coordinated deplorers attempting to manipulate public opinion.

Phóng viên đã phơi bày mạng lưới những người công khai chỉ trích có tổ chức cố gắng thao túng dư luận.

it's important to understand the root causes that contribute to the creation of deplorers.

Việc hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ góp phần tạo ra những người công khai chỉ trích là rất quan trọng.

the algorithm amplified the reach of the deplorers, spreading their divisive messages.

Thuật toán đã mở rộng phạm vi tiếp cận của những người công khai chỉ trích, lan truyền các thông điệp chia rẽ của họ.

the team developed strategies to counter the narratives promoted by the deplorers.

Đội ngũ đã phát triển các chiến lược để phản bác các câu chuyện được thúc đẩy bởi những người công khai chỉ trích.

the deplorers often engage in echo chambers, reinforcing their existing beliefs.

Những người công khai chỉ trích thường tham gia vào các phòng cộng hưởng, củng cố niềm tin hiện có của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay